Viteq Electric Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI VITEQ ELECTRIC
1
进口笔数
13
出口笔数
$24.9K
进口金额
$94.2K
出口金额
2023-09-06
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109179411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUC84FV |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VITEQ ELECTRIC |
| 企业英文名称 | VITEQ ELECTRIC PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84981199466 |
| 邮箱 | tampx.viteqelectric@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $94.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kedong Electrom Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $83.5K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $572 | 其他钢铁制品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 电力电容器 | DONGGUAN KEDONG ELECTROM ENGINEERING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2023-09-06 | 电力控制板 | DONGGUAN KEDONG ELECTROM ENGINEERING CO LTD | 中国 | $445 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-04-04 | 自动断路器 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $622 |
| 2026-04-04 | 自动断路器 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $480 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-04 | 绝缘电线 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-04 | 自动断路器 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-10-11 | 其他钢铁结构体 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |