Hai Yen Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HảI YếN
5
进口笔数
0
出口笔数
$267.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201963459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2KQRUA |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Số 88 Võ Thị Sáu, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI YẾN |
| 企业英文名称 | HAI YEN IMPORT EXPORT SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Võ Thị Sáu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $267.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C. Steenvoorden B.V. | 荷兰 | 2 | $145.6K | 休眠活植物、601100 |
| Formosa Investment | 智利 | 3 | $122.2K | 休眠活植物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 休眠活植物 | C STEENVOORDEN BV | 荷兰 | $3.9K |
| 2024-10-28 | 休眠活植物 | C. STEENVOORDEN B.V. | 荷兰 | $10.9K |
| 2024-10-28 | 休眠活植物 | C. STEENVOORDEN B.V. | 荷兰 | $152 |
| 2024-10-28 | 休眠活植物 | C. STEENVOORDEN B.V. | 荷兰 | $4.5K |
| 2024-10-28 | 休眠活植物 | C STEENVOORDEN BV | 荷兰 | $11.7K |
| 2024-10-28 | 休眠活植物 | C. STEENVOORDEN B.V. | 荷兰 | $15.7K |
| 2023-10-16 | 休眠活植物 | C STEENVOORDEN BV | 荷兰 | $5.9K |
| 2023-10-16 | 休眠活植物 | C. STEENVOORDEN B.V. | 荷兰 | $1.4K |
| 2023-10-16 | 休眠活植物 | C. STEENVOORDEN B.V. | 荷兰 | $171 |
| 2023-10-16 | 休眠活植物 | C STEENVOORDEN BV | 荷兰 | $6.9K |