CONIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CONIC
3
进口笔数
0
出口笔数
$50.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104184802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQV4GR3 |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | Số 1, dãy 4, khu tập thể UBND huyện Đan Phượng, ngõ 192, phố Tây Sơn, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CONIC |
| 企业英文名称 | CONIC CONSTRUCTION INVESTMENT AND TECHNOLOGY TRANSFER CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, Ngõ 192, Phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 04623488298 |
| 邮箱 | Thaoboong0314@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 903020 | 示波器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $50.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techcom Capital Inc. | 新加坡 | 2 | $26.6K | 示波器、包装机械 |
| Techcom Capital Inc | 英国 | 1 | $23.9K | 温控处理设备、非自动电弧焊机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非自动电弧焊机 | Techcom Capital Inc | 中国 | $23.9K |
| 2026-06-19 | 包装机械 | Techcom Capital Inc. | 中国 | $22.2K |
| 2026-06-10 | 示波器 | Techcom Capital Inc. | 中国 | $800 |
| 2026-06-10 | 万用表 | Techcom Capital Inc. | 中国 | $3.6K |