Best Buy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK BEST BUY
9
进口笔数
0
出口笔数
$107.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317167456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y1D64V |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | DP 11 khu biệt thự phố kinh doanh Dragon Parc 1 đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK BEST BUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DP 11 khu biệt thự phố kinh doanh Dragon Parc 1 đường Nguyễn, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02888146299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $107.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 7 | $84.8K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| Green Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.7K | 金属复合垫圈、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $20 |
| 2023-09-11 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $30 |
| 2023-09-08 | 鲜葡萄 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $2.8K |
| 2023-09-08 | 鲜葡萄 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $2.4K |
| 2023-08-24 | 其他鲜蘑菇 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-24 | 其他鲜蘑菇 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $7.5K |
| 2023-08-24 | 鲜葡萄 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $12.7K |
| 2023-08-24 | 鲜梨 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $3.4K |
| 2023-08-24 | 鲜梨 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $4.9K |
| 2023-08-24 | 鲜梨 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $4.4K |