HUNG THINH PHAT IMPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK HưNG THịNH PHáT
150
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAQMP82 |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Thôn bắc đông II, Xã Gia Cát, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT XNK AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn bắc đông II, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916129682 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | 149 | $1.95M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| FUNGICHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 其他鲜蘑菇、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 其他鲜蘑菇 | FUNGICHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-22 | 其他鲜蘑菇 | FUNGICHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-08-22 | 其他鲜蘑菇 | FUNGICHAIN (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-12 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-04-12 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-12 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-04-09 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-09 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-04-09 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-04-09 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |