Vina Tak Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VINA TAK

100
进口笔数
175
出口笔数
$979.5K
进口金额
$8.00M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
21
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $782.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.4K · 4 笔出口 $158.7K · 3 笔2023-10进口 $33.7K · 3 笔出口 $138.5K · 4 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $682.1K · 4 笔2023-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $300.0K · 6 笔2024-01进口 $24.0K · 3 笔出口 $281.6K · 2 笔2024-02进口 $55.8K · 4 笔出口 $238.3K · 4 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $231.2K · 4 笔2024-04进口 $15.0K · 4 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-05进口 $42.8K · 2 笔出口 $120.4K · 8 笔2024-06进口 $34.5K · 5 笔出口 $782.8K · 6 笔2024-07进口 $92.2K · 5 笔出口 $571.2K · 11 笔2024-08进口 $98.6K · 6 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $146.9K · 7 笔2024-10进口 $34.9K · 4 笔出口 $233.5K · 9 笔2024-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $51.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 4 笔2025-01进口 $49.8K · 3 笔出口 $450.5K · 2 笔2025-02进口 $32.5K · 3 笔出口 $123.9K · 2 笔2025-03进口 $11.0K · 3 笔出口 $232.4K · 9 笔2025-04进口 $18.9K · 4 笔出口 $144.6K · 3 笔2025-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $217.8K · 5 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $207.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 3 笔2025-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $234.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 2 笔2025-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2026-02进口 $34.2K · 2 笔出口 $96.1K · 3 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $49.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.4K · 4 笔出口 $158.7K · 3 笔2023-10进口 $33.7K · 3 笔出口 $138.5K · 4 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $682.1K · 4 笔2023-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $300.0K · 6 笔2024-01进口 $24.0K · 3 笔出口 $281.6K · 2 笔2024-02进口 $55.8K · 4 笔出口 $238.3K · 4 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $231.2K · 4 笔2024-04进口 $15.0K · 4 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-05进口 $42.8K · 2 笔出口 $120.4K · 8 笔2024-06进口 $34.5K · 5 笔出口 $782.8K · 6 笔2024-07进口 $92.2K · 5 笔出口 $571.2K · 11 笔2024-08进口 $98.6K · 6 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $146.9K · 7 笔2024-10进口 $34.9K · 4 笔出口 $233.5K · 9 笔2024-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $51.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 4 笔2025-01进口 $49.8K · 3 笔出口 $450.5K · 2 笔2025-02进口 $32.5K · 3 笔出口 $123.9K · 2 笔2025-03进口 $11.0K · 3 笔出口 $232.4K · 9 笔2025-04进口 $18.9K · 4 笔出口 $144.6K · 3 笔2025-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $217.8K · 5 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $207.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 3 笔2025-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $234.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 2 笔2025-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 3 笔2026-02进口 $34.2K · 2 笔出口 $96.1K · 3 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2026-04进口 $17.9K · 2 笔出口 $49.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3602703358
企查查编码QVNXM34PU8
成立日期2012-01-04
联系地址Đường 4B, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINA TAK
企业英文名称VINA TAK CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 4B, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842513560718
邮箱hrvinatak@gmail.com
传真+842513569627
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本537.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730723不锈钢管件
730721不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
730791非不锈钢管件
730722不锈钢管件
730792螺纹钢制管件
730640不锈钢焊管
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730791非不锈钢管件
730799其他钢铁管件
732620钢铁丝制品
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
730630焊接钢管
730640不锈钢焊管
730723不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$455.7K
中国42$417.4K
中国台湾17$58.4K
韩国9$32.6K
马来西亚16$10.3K
泰国17$4.0K
菲律宾8$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本98$4.28M
柬埔寨42$1.77M
巴基斯坦5$632.7K
菲律宾2$487.6K
老挝10$404.8K
泰国6$307.4K
越南14$55.7K
中国台湾1$37.0K
新加坡1$35.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tak Manufacturing Co., Ltd.日本18$197.8K自粘塑料片、不锈钢管件
Kyoei Kizai Co., Ltd.日本9$159.6K非不锈钢对焊管件、纱线及绳制品
Mie Techno Co., Ltd.日本16$124.3K不锈钢管件、不锈钢管件
Changzhou Asteron International Trade Co., Ltd.中国8$75.6K不锈钢焊管、不锈钢管件
AMT Co., Ltd.日本5$59.8K不锈钢管件、不锈钢管件
Kasugai Co., Ltd.中国5$51.7K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
JFE Shoji Pipe & Fitting Corporation日本10$44.8K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Mie Techno Co., Ltd.中国7$41.9K不锈钢管件、不锈钢管件
I Zak Business Corporation Ltd.韩国6$36.5K非不锈钢管件、无缝钢管
Mie Technology Co. Ltd.中国台湾6$30.3K不锈钢管件、不锈钢管件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tak Manufacturing Co., Ltd.日本84$4.02M其他钢铁结构体、非不锈钢管件
Kubota Corporation柬埔寨18$1.16M其他钢铁结构体、不锈钢焊管
Kubota Construction Co., Ltd.柬埔寨19$491.4K其他钢铁结构体、运输起重机
Kubota Corporation巴基斯坦4$462.9K其他钢铁结构体
Daiichi AP Co., Ltd.泰国4$293.5K其他钢铁结构体、非不锈钢管件
Kobe Steel, Ltd.日本10$214.5K离合器联轴器、阀门零件
Kubota Construction Co., Ltd.柬埔寨7$148.9K其他钢铁结构体、液体流量计
Kubota Construction Co., Ltd.老挝5$143.8K其他钢铁结构体、非不锈钢管件
Kubota Corporation越南4$27.8K丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂
Kamui Vietnam Co., Ltd.越南8$25.7K热轧合金钢板、精炼铜管

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16油漆溶剂Sertim Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-16聚合物胶粘剂Sertim Co., Ltd.日本$425
2026-04-16聚合物胶粘剂Sertim Co., Ltd.日本$664
2026-04-16油漆溶剂Sertim Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-16聚合物胶粘剂Sertim Co., Ltd.日本$664
2026-04-16聚合物胶粘剂Sertim Co., Ltd.日本$425
2026-04-06钢铁铸件JFE SHOJI PIPE & FITTING CORP日本$170
2026-04-06钢铁铸件JFE SHOJI PIPE & FITTING CORP日本$190
2026-04-06非不锈钢管件JFE SHOJI PIPE & FITTING CORP日本$128
2026-04-06钢铁铸件JFE SHOJI PIPE & FITTING CORP日本$103

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非不锈钢管件Tak Manufacturing Co., Ltd.日本$12.4K
2026-04-20非不锈钢管件Tak Manufacturing Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-20非不锈钢管件Tak Manufacturing Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-20非不锈钢管件Tak Manufacturing Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-20非不锈钢管件Tak Manufacturing Co., Ltd.日本$7.7K
2026-04-20非不锈钢管件Tak Manufacturing Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-20非不锈钢管件Tak Manufacturing Co., Ltd.日本$4.9K
2026-04-20其他钢铁结构体KUBOTA CONSTRUCTION CO., LTD日本$7.8K
2026-04-20非不锈钢管件Tak Manufacturing Co., Ltd.日本$6.0K
2026-03-27其他钢铁管件Tak Manufacturing Co., Ltd.日本$2.6K

相关企业 · 同类产品

Vina Tak Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →