Ca Xanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cá XANH
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603869740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8S1R3Q |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Đường số 5, tổ 6, khu phố Ruộng Lớn, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÁ XANH |
| 企业英文名称 | CA XANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, tổ 6, khu phố Ruộng Lớn, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84845502520 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $524.2K |
| 中国 | 2 | $194.3K |
| 韩国 | 1 | $107.4K |
| 立陶宛 | 4 | $104.4K |
| 德国 | 2 | $64.0K |
| 英国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 日本 | 6 | $280.6K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Daisui Co., Ltd. | 日本 | 3 | $243.6K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $194.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 韩国 | 1 | $107.4K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Wim Food A | 立陶宛 | 4 | $104.4K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鸡肉块 |
| WIM FOOD A | 德国 | 2 | $64.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Uniquality International Co., Ltd. | 英国 | 1 | $12.5K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-22 | 冷冻鱼杂碎 | UNIQUALITY INTERNATIONALCO., LTD | 英国 | $12.5K |
| 2023-05-08 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A | 德国 | $32.0K |
| 2023-04-20 | 其他冷冻鱼 | DAISUI CO., LTD | 日本 | $49.2K |
| 2023-04-03 | 其他冷冻鱼 | DAISUI CO., LTD | 日本 | $98.4K |
| 2023-03-10 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A | 立陶宛 | $21.6K |
| 2023-03-07 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A | 立陶宛 | $28.8K |
| 2023-03-07 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A | 立陶宛 | $10.8K |
| 2023-03-07 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A | 立陶宛 | $14.4K |
| 2023-03-03 | 冷冻鱼杂碎 | WIM FOOD A | 德国 | $32.0K |
| 2023-02-21 | 其他冷冻鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 日本 | $45.6K |