Hoang Trong Tin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HOàNG TRọNG TíN
0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$599.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401390935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1S2SAH |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | 214- Trần Cao Vân, Phường Tam Thuận, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG TRỌNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 214- Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02363985327 |
| 邮箱 | Thephoangtrongtin@gmail.com |
| 官网 | www.thephinhdanang.com |
| 传真 | 02363985327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721661 | 冷成型钢材 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 721632 | 工字钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $599.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $432.4K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 33 | $162.0K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 9mm以上MDF板、非泡沫塑料片 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 瓦楞纸箱、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他钢材型材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他钢材型材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-27 | 其他钢材型材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-25 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |