Green Apple Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHáT TRIểN THươNG MạI QUả TáO XANH
29
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310989785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK65Q1X1 |
| 成立日期 | 2011-07-14 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Lầu 19, Tòa Nhà Sài Gòn Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUẢ TÁO XANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1901,Lầu 19, Tòa nhà Sài Gòn Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02822216557 |
| 传真 | 02822216558 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $2.30M |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $714.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K PRO US LP | 美国 | 21 | $2.30M | 肉粉粒 |
| K PRO GmbH | 德国 | 8 | $714.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 肉粉粒 | K PRO GMBH | 沙特阿拉伯 | $45.7K |
| 2023-02-17 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $43.0K |
| 2023-02-17 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $62.1K |
| 2023-02-17 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $44.3K |
| 2023-02-14 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $167.6K |
| 2023-02-14 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $210.0K |
| 2023-02-10 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $262.9K |
| 2023-02-10 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $63.9K |
| 2023-02-10 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $21.8K |
| 2023-02-10 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $168.2K |