Phong Thai Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Phong Thái
89
进口笔数
0
出口笔数
$5.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105947246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04NFV95 |
| 成立日期 | 2012-07-17 |
| 联系地址 | Số 45, ngõ 53, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHONG THÁI |
| 企业英文名称 | PHONG THAI TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45, ngõ 53, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84918666327 |
| 邮箱 | vubichvien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 62.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 70 | $4.50M |
| 澳大利亚 | 8 | $555.1K |
| 美国 | 9 | $470.0K |
| 阿根廷 | 2 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 60 | $3.55M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| ZFC Commodities LLC | 巴拉圭 | 9 | $806.3K | 肉粉粒、碾磨大米 |
| Tenaz Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $555.1K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 5 | $186.4K | 大豆油渣、非种用大豆 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 2 | $173.3K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $148.5K | 肉粉粒、其他玉米 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 2 | $110.3K | 肉粉粒 |
| ZFC Commodities LLC | 阿根廷 | 2 | $58.0K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $49.3K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $49.6K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $49.3K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $49.6K |
| 2026-04-17 | 玉米糠麸 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $43.3K |
| 2026-04-17 | 玉米糠麸 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $43.3K |
| 2026-04-10 | 玉米糠麸 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $20.3K |
| 2026-04-10 | 玉米糠麸 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $20.3K |
| 2026-04-03 | 玉米糠麸 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $19.8K |
| 2026-04-03 | 玉米糠麸 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $19.8K |