Hanoi Food Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Lương Thực - Thực Phẩm Hà Nội

3
进口笔数
12
出口笔数
$349.5K
进口金额
$584.3K
出口金额
2023-04-24
最近进口
2026-02-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101118079
企查查编码QVN7MN46FY
成立日期2005-03-30
联系地址Số 2 Ngõ Gạch, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC - THỰC PHẨM HÀ NỘI
企业英文名称HANOI FOOD IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 Ngõ Gạch, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842437150321
邮箱vihafoodco@gmail.com
传真+842437150328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利3$349.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$335.6K
新加坡1$145.5K
阿联酋1$103.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cai Qiao International Trading Ltd.匈牙利3$349.5K肉粉粒

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCDeal Marketing Corp.越南6$193.4K碾磨大米
FARLEE PTE. LTD.新加坡1$145.5K碾磨大米、糙米
Jaipur Star General Trading Co., LLC阿联酋1$103.2K碾磨大米
30061aba473a733d3c1049750ddb9f891$89.7K
Par Investments Pte. Ltd.新加坡1$41.5K碾磨大米、碎米
Thanh Binh Jeune越南2$11.0K碾磨大米、3公斤内绿茶

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-24肉粉粒CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD匈牙利$87.3K
2023-02-15肉粉粒CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD匈牙利$128.4K
2023-01-18肉粉粒CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD匈牙利$133.7K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28碾磨大米FARLEE PTE. LTD.新加坡$145.5K
2025-12-04碾磨大米MCDEAL MARKETING CORP ORATION越南$48.6K
2025-10-27碾磨大米MCDEAL MARKETING CORP ORATION越南$28.8K
2025-09-11碾磨大米MCDEAL MARKETING CORP ORATION越南$29.3K
2025-09-08碾磨大米PAR INVESTMENTS PTE LTD越南$41.5K
2025-07-23碾磨大米MCDEAL MARKETING CORP ORATION越南$29.8K
2025-05-21碾磨大米MCDEAL MARKETING CORP ORATION越南$17.4K
2025-05-21碾磨大米MCDEAL MARKETING CORP ORATION越南$39.6K
2024-11-20碾磨大米THANH BINH JEUNE越南$2.2K
2024-11-20碾磨大米THANH BINH JEUNE越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanoi Food Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →