Hanoi Food Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Lương Thực - Thực Phẩm Hà Nội
- 邮箱2
3
进口笔数
12
出口笔数
$349.5K
进口金额
$584.3K
出口金额
2023-04-24
最近进口
2026-02-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101118079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MN46FY |
| 成立日期 | 2005-03-30 |
| 联系地址 | Số 2 Ngõ Gạch, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC - THỰC PHẨM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI FOOD IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngõ Gạch, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842437150321 |
| 邮箱 | vihafoodco@gmail.com |
| 传真 | +842437150328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 3 | $349.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $335.6K |
| 新加坡 | 1 | $145.5K |
| 阿联酋 | 1 | $103.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cai Qiao International Trading Ltd. | 匈牙利 | 3 | $349.5K | 肉粉粒 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCDeal Marketing Corp. | 越南 | 6 | $193.4K | 碾磨大米 |
| FARLEE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $145.5K | 碾磨大米、糙米 |
| Jaipur Star General Trading Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $103.2K | 碾磨大米 |
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 1 | $89.7K | ||
| Par Investments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Thanh Binh Jeune | 越南 | 2 | $11.0K | 碾磨大米、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 肉粉粒 | CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD | 匈牙利 | $87.3K |
| 2023-02-15 | 肉粉粒 | CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD | 匈牙利 | $128.4K |
| 2023-01-18 | 肉粉粒 | CAI QIAO INTERNATIONAL TRADING LTD | 匈牙利 | $133.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 碾磨大米 | FARLEE PTE. LTD. | 新加坡 | $145.5K |
| 2025-12-04 | 碾磨大米 | MCDEAL MARKETING CORP ORATION | 越南 | $48.6K |
| 2025-10-27 | 碾磨大米 | MCDEAL MARKETING CORP ORATION | 越南 | $28.8K |
| 2025-09-11 | 碾磨大米 | MCDEAL MARKETING CORP ORATION | 越南 | $29.3K |
| 2025-09-08 | 碾磨大米 | PAR INVESTMENTS PTE LTD | 越南 | $41.5K |
| 2025-07-23 | 碾磨大米 | MCDEAL MARKETING CORP ORATION | 越南 | $29.8K |
| 2025-05-21 | 碾磨大米 | MCDEAL MARKETING CORP ORATION | 越南 | $17.4K |
| 2025-05-21 | 碾磨大米 | MCDEAL MARKETING CORP ORATION | 越南 | $39.6K |
| 2024-11-20 | 碾磨大米 | THANH BINH JEUNE | 越南 | $2.2K |
| 2024-11-20 | 碾磨大米 | THANH BINH JEUNE | 越南 | $1.1K |