East Asian Star Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI NGôI SAO ĐôNG á
57
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305995568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAES2PMC |
| 成立日期 | 2008-09-12 |
| 联系地址 | 48/21 Phạm Văn Xảo, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NGÔI SAO ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | EAST ASIAN STAR TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/21 Phạm Văn Xảo, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842839789560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 57 | $3.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 56 | $3.08M | 其他硫化橡胶制品、增强橡胶软管 |
| Vandapac Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $18.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $138 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | Pongpara Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $138 |