Beautyhot Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEAUTYHOT
15
进口笔数
0
出口笔数
$121.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314195367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND30WBS3 |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | 2/10 Đường 68, Khu phố 2, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEAUTYHOT |
| 企业英文名称 | BEAUTYHOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/10 Đường 68, Khu phố 49, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84936973843 |
| 邮箱 | thai.ltt@beautyhot.com.vn |
| 官网 | www.beautyhot.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $75.4K |
| 保加利亚 | 4 | $36.7K |
| 土耳其 | 1 | $5.5K |
| 中国 | 2 | $3.3K |
| 英国 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qh Distribution Inc | 美国 | 5 | $71.8K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| QH Distribution, Inc. | 保加利亚 | 2 | $30.6K | 其他护肤品、剃须用品 |
| Revuele AD | 保加利亚 | 2 | $6.1K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Alpaya Kozmetik Dis Ticaret Anonim Sirketi | 土耳其 | 1 | $5.5K | 其他护肤品、个人除臭剂 |
| Hurraw Balm Llc | 美国 | 3 | $3.6K | 唇部化妆品 |
| Revolution Beauty Inc. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Revolution Beauty Ltd. | 英国 | 1 | $220 | 其他护肤品、化妆刷 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | REVUELE AD | 保加利亚 | $3.1K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | REVUELE AD | 保加利亚 | $79 |
| 2026-03-16 | 皮肤清洁剂 | REVUELE AD | 保加利亚 | $79 |
| 2026-03-16 | 皮肤清洁剂 | REVUELE AD | 保加利亚 | $79 |
| 2026-03-16 | 皮肤清洁剂 | REVUELE AD | 保加利亚 | $18 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | REVUELE AD | 保加利亚 | $196 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | REVUELE AD | 保加利亚 | $42 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | REVUELE AD | 保加利亚 | $82 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | REVUELE AD | 保加利亚 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | REVUELE AD | 保加利亚 | $91 |