GDL Transport Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI GDL
1
进口笔数
8
出口笔数
$30
进口金额
$2.4K
出口金额
2024-04-16
最近进口
2025-04-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314462679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAVB161 |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | 30 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI GDL |
| 企业英文名称 | GDL TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02873007277 |
| 邮箱 | vipv@gdllog.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $153 |
| 韩国 | 3 | $125 |
| 中国 | 1 | $101 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World of WearableArt | 新西兰 | 1 | $30 | 其他女式纺织服装、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matt Brewerton | 新西兰 | 1 | $2.0K | 发动机点火装置 |
| SEN TRAN | 澳大利亚 | 1 | $153 | 医用粘性敷料 |
| Dong Yang E&P Inc. | 韩国 | 3 | $125 | 静止变流器、通信设备零件 |
| Wicker Hills Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $101 | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| World of WearableArt | 新西兰 | 2 | $60 | 塑料衣着附件、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 塑料衣着附件 | WORLD OF WEARABLEART | 越南 | $30 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 其他锌制品 | WORLD OF WEARABLEART | 新西兰 | $30 |
| 2025-04-02 | 非瓦楞折叠盒 | DONG YANG E & P INC | 韩国 | $100 |
| 2024-06-08 | 非瓦楞折叠盒 | DONG YANG E & P INC | 韩国 | $14 |
| 2023-09-15 | 非瓦楞折叠盒 | DONG YANG E & P INC | 韩国 | $11 |
| 2023-03-31 | 塑料衣着附件 | WORLD OF WEARABLEART | 新西兰 | $30 |
| 2023-03-27 | 金属框架座椅 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $22 |
| 2023-03-27 | 金属框架座椅 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $16 |
| 2023-03-27 | 非办公金属家具 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $22 |
| 2023-03-27 | 金属框架座椅 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $26 |
| 2023-03-27 | 非办公金属家具 | WICKER HILLS ENTERPRISE LTD | 中国 | $15 |