CCP Contact Probes Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 辐射检测仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C.C.P. CONTACT PROBES VIệT NAM
72
进口笔数
62
出口笔数
$1.76M
进口金额
$2.05M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT81PJG |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Lô V-1.1 đường N1 giao đường D3, Khu công nghiệp Quế Võ II, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C.C.P. CONTACT PROBES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C.C.P. CONTACT PROBES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô V-1.1 đường N1 giao đường D3, Khu công nghiệp Quế Võ II, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84346473680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,699.055亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $897.5K |
| 中国 | 56 | $856.5K |
| 韩国 | 1 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $850 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $2.04M |
| 中国 | 2 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guolong (Vietnam) Technology Service Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.44M | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| CCP Contact Probes (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $131.4K | 铜制紧固件、其他电路开关装置 |
| MIX International Furniture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $98.8K | 木制办公家具、金属办公家具 |
| Shanghai Chengbiao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $45.2K | 辐射检测仪器、同轴电缆 |
| Toan Thinh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Allied Chance International Ltd. | 中国 | 4 | $13.3K | 机械压力机、数控金属冲孔机 |
| Suzhou Xunya Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dongguan CCP Contact Probes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.31M | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | 22 | $397.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $164.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $160.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| CCP Contact Probes (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 铜制紧固件 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $108 | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | CCP Contact Probes (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 其他电路开关装置 | CCP Contact Probes (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-18 | 辐射检测仪器 | Shanghai Chengbiao Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-10 | 其他气泵 | Guolong (Vietnam) Technology Service Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-10 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Guolong (Vietnam) Technology Service Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-06-10 | 气体过滤机械 | Guolong (Vietnam) Technology Service Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-10 | 其他风扇 | Guolong (Vietnam) Technology Service Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 无缝钢管 | Guolong (Vietnam) Technology Service Co., Ltd. | 韩国 | $365 |
| 2026-06-10 | 气体过滤机械 | Guolong (Vietnam) Technology Service Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-10 | 其他风扇 | Guolong (Vietnam) Technology Service Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | $444 |
| 2026-04-21 | 其他光学测量仪 | Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-04-21 | 其他光学测量仪 | Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-04-19 | 其他光学测量仪 | Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $88.1K |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $379.0K |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $502.5K |
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |