Viet Nam Ggomi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 剪刀及刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ggomi Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$124.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107343793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYT70MV |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 442 phố Lê Duẩn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GGOMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GGOMI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 442 phố Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84399139398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821490 | 刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $124.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Ggomi Co. | 韩国 | 2 | $6.5K | 剪刀及刀片、刀具 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Ggomi Co. | 中国 | 1 | $137 | 其他计时装置 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-02-25 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-25 | 非贵金属餐具 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-02-25 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-02-25 | 刀具 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-02-25 | 剪刀及刀片 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-02-25 | 非贵金属餐具 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-02-25 | 非贵金属餐具 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-02-25 | 非贵金属餐具 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-02-25 | 非贵金属餐具 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $742 |