Nadaco Export Import Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 PVC塑料板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NADACO

199
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.9K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $368.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $107.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $368.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601200268
企查查编码QVNPAKBCX4
成立日期2020-08-07
联系地址Tổ dân phố số 13, Thị Trấn Nam Giang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NADACO
企业英文名称NADACO EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố số 13, Xã Nam Trực, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
854370其他电气设备
940549非LED电灯装置
731990手工缝针
851679其他家用电动热器
392690其他塑料制品
841989温控处理设备
871680其他车辆
842420喷枪
401519非医用橡胶手套

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国198$3.03M
泰国1$12.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国68$719.4K其他塑料制品、其他电气设备
Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd.中国28$591.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd.中国23$496.9K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Haining Huming Plastic & Steel Co., Ltd.中国26$356.9K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Zhejiang Niubang New Material Co., Ltd.中国26$284.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Zhejiang Xiangwang Electromechanical Technology Co., Ltd.中国4$129.5K喷枪、喷雾机零件
Qingdao Luistone Tire Co., Ltd.中国5$106.1K车轮零件、轻型商用车轮胎
Zhejiang Baochuan Technology Co., Ltd.中国3$103.0K喷枪、喷砂机
Weihai Zhongwei Rubber Co., Ltd.中国5$99.7K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
Haining Bintu Decorative Materials Co., Ltd.中国2$32.0K其他塑料制品、其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12工业充气轮胎WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD中国$17.5K
2025-08-28增塑聚氯乙烯板HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2025-08-28PVC塑料板材ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$3.5K
2025-08-28增塑聚氯乙烯板HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2025-08-28增塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$3.0K
2025-08-28PVC塑料板材HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2025-08-28增塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$6.3K
2025-08-28增塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$978
2025-08-28增塑聚氯乙烯板HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$730
2025-08-13增塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$849

相关企业 · 同类产品

Nadaco Export Import Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →