Nadaco Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NADACO
199
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601200268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAKBCX4 |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 13, Thị Trấn Nam Giang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NADACO |
| 企业英文名称 | NADACO EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 13, Xã Nam Trực, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842420 | 喷枪 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $3.03M |
| 泰国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $719.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $591.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd. | 中国 | 23 | $496.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Haining Huming Plastic & Steel Co., Ltd. | 中国 | 26 | $356.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Zhejiang Niubang New Material Co., Ltd. | 中国 | 26 | $284.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Zhejiang Xiangwang Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.5K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Qingdao Luistone Tire Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.1K | 车轮零件、轻型商用车轮胎 |
| Zhejiang Baochuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.0K | 喷枪、喷砂机 |
| Weihai Zhongwei Rubber Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.7K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Haining Bintu Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-08-28 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-28 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-28 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-28 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-28 | PVC塑料板材 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-28 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-08-28 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $978 |
| 2025-08-28 | 增塑聚氯乙烯板 | HAINING HAOWANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2025-08-13 | 增塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $849 |