Fossil Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 光电显示手表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fossil Việt Nam
49
进口笔数
0
出口笔数
$64.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-13
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313768921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53E140U |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà H3, 384 đường Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOSSIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOSSIL VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà H3, 384 đường Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838268160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910212 | 光电显示手表 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 910299 | 其他非电动表 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 910211 | 电动手表 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $43.1K |
| 中国 | 23 | $12.5K |
| 德国 | 2 | $2.1K |
| 日本 | 4 | $2.1K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 中国香港 | 1 | $946 |
| 柬埔寨 | 1 | $754 |
| 中国台湾 | 4 | $386 |
| 美国 | 1 | $150 |
| 印度 | 1 | $136 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fossil (East) Ltd. | 越南 | 11 | $37.3K | 光电显示手表、通信设备 |
| Hi Flex (Suzhou) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 印刷电路、带接头绝缘电线 |
| d24bfd72495d0a474f2ddb05791d7dba | 2 | $2.4K | ||
| Fossil Group | 越南 | 2 | $2.3K | 光电显示手表、其他钟表零件 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 2 | $2.3K | ||
| Fossil Group, Inc. | 美国 | 4 | $2.1K | 皮革手提包、仿制首饰 |
| 39384f4a5673e29859b55619df1e87a5 | 2 | $2.0K | ||
| Asahi Kasei Microdevices Corporation | 日本 | 2 | $666 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Compal Electronics, Inc. | 越南 | 2 | $587 | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| COMPAL | 中国台湾 | 2 | $280 | 10公斤以下便携电脑、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $89 |
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $178 |
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $94 |
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $103 |
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-01-13 | 光电显示手表 | FOSSIL (EAST) LTD | 越南 | $107 |