Hong Anh Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 葵花籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HồNG ANH
103
进口笔数
1
出口笔数
$966.5K
进口金额
$43.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110105911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSPV88P |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Căn 11 - C, Khu nhà thấp tầng tại ô đất A10, Khu Đô Thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HỒNG ANH |
| 企业英文名称 | HONG ANH TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 11 - C, Khu nhà thấp tầng tại ô đất A10, Khu Đô Thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0906792525 |
| 邮箱 | honganhtmdvco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120600 | 葵花籽 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 120770 | 瓜子 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $966.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $43.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 98 | $912.9K | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| Pingxiang City Runzan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.6K | 瓜子、LED照明装置 |
| Inner Mongolia Shan Zhi Meng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.7K | 其他鲜果、鲜西瓜 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-29 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-05 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-04-05 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-05 | 葵花籽 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-05 | 其他含油籽仁 | HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $762 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 其他鲜果 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-12-10 | 其他鲜果 | SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30.0K |