Hong Anh Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 葵花籽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV HồNG ANH

103
进口笔数
1
出口笔数
$966.5K
进口金额
$43.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.5K · 11 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-01进口 $68.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.5K · 11 笔出口 $43.7K · 1 笔2025-01进口 $68.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110105911
企查查编码QVNGSPV88P
成立日期2022-09-05
联系地址Căn 11 - C, Khu nhà thấp tầng tại ô đất A10, Khu Đô Thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV HỒNG ANH
企业英文名称HONG ANH TMDV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn 11 - C, Khu nhà thấp tầng tại ô đất A10, Khu Đô Thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0906792525
邮箱honganhtmdvco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120600葵花籽
120799其他含油籽仁
701090玻璃容器
701337其他饮用杯
120770瓜子
560391轻质无纺布
950699其他户外娱乐设备

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$966.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$43.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd.中国98$912.9K其他含油籽仁、葵花籽
Pingxiang City Runzan Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$43.6K瓜子、LED照明装置
Inner Mongolia Shan Zhi Meng Import & Export Co., Ltd.中国1$10.0K葵花籽、其他含油籽仁

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$43.7K其他鲜果、鲜西瓜

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他含油籽仁HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-29葵花籽HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$7.1K
2026-04-29其他含油籽仁HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$385
2026-04-29其他含油籽仁HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-29葵花籽HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$7.1K
2026-04-29其他含油籽仁HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$385
2026-04-05其他含油籽仁HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$762
2026-04-05其他含油籽仁HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-05葵花籽HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$5.6K
2026-04-05其他含油籽仁HANGJINHOUQI DASHUAN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$762

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10其他鲜果SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$13.7K
2024-12-10其他鲜果SHENZHEN JIACHUANGXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$30.0K

相关企业 · 同类产品

Hong Anh Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →