Viet Nam Cashew Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN ĐIềU VIệT NAM
13
进口笔数
62
出口笔数
$5.43M
进口金额
$7.62M
出口金额
2024-10-23
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801168419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FJ04NE |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Tổ 35 Đường ĐT 741, Khu phố Thắng Lợi, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN ĐIỀU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CASHEW PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 35 Đường ĐT 741, Khu phố Thắng Lợi, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84946416776 |
| 邮箱 | vietcashewco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080111 | 干椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 13 | $5.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.03M |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $566.4K |
| 中国香港 | 4 | $515.7K |
| 格鲁吉亚 | 2 | $278.1K |
| 白俄罗斯 | 2 | $268.2K |
| 越南 | 2 | $223.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $213.7K |
| 塔吉克斯坦 | 1 | $204.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $190.8K |
| 波黑 | 1 | $139.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | 13 | $5.43M | 带壳腰果 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SA Broud Toos Intl Transport Co. | 6 | $1.06M | 去壳腰果 | |
| Tugat Yida International | 中国 | 5 | $1.03M | 去壳腰果 |
| Tugat Yida International | 4 | $783.1K | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| Treas Islands Ltd. | 中国香港 | 4 | $515.7K | 去壳腰果 |
| LINM Logistic Ltd. | 2 | $361.5K | 去壳腰果 | |
| UE Shipping | 格鲁吉亚 | 2 | $278.1K | 去壳腰果 |
| OF S Export LLC | 白俄罗斯 | 2 | $268.2K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Jaspili Solutis Sdn Bhd | 马来西亚 | 3 | $155.4K | 去壳腰果 |
| LINA | 法国 | 3 | $130.6K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| FruTful | 巴林 | 3 | $121.1K | 去壳腰果、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 带壳腰果 | UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | $459.8K |
| 2024-08-14 | 带壳腰果 | UPEXCI SCOOPS | 科特迪瓦 | $262.4K |
| 2024-06-19 | 带壳腰果 | UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | $314.6K |
| 2024-05-14 | 带壳腰果 | UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | $493.7K |
| 2024-04-30 | 带壳腰果 | UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | $524.7K |
| 2024-04-17 | 带壳腰果 | UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | $524.7K |
| 2024-04-11 | 带壳腰果 | UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | $524.7K |
| 2024-04-03 | 带壳腰果 | UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | $524.7K |
| 2024-03-26 | 带壳腰果 | UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | $507.5K |
| 2023-07-12 | 带壳腰果 | UPEXCI Scoops | 科特迪瓦 | $106.7K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 去壳腰果 | PR D.O.O | — | $112.1K |
| 2026-03-13 | 坚果及种子 | PR D.O.O | — | $15.5K |
| 2026-01-30 | 其他加工水果 | PRIMORAC D.O.O | — | $24.3K |
| 2026-01-30 | 去壳腰果 | PRIMORAC D.O.O | — | $72.9K |
| 2025-12-22 | 去壳腰果 | OBODI MAZIL LLC | 塔吉克斯坦 | $204.4K |
| 2025-12-04 | 去壳腰果 | NOURHAN RIHAN | 德国 | $8.4K |
| 2025-11-24 | 去壳腰果 | Bai Shang Fu International Co. Ltd. | 中国台湾 | $35.4K |
| 2025-11-15 | 去壳腰果 | HURO ZANDA LLC | 乌兹别克斯坦 | $189.8K |
| 2025-11-12 | 坚果及种子 | KAAKEE EXIM LLP | 印度 | $538 |
| 2025-11-05 | 去壳腰果 | UE SHIPPING | 格鲁吉亚 | $132.3K |