Viet Nam Cashew Processing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN ĐIềU VIệT NAM

13
进口笔数
62
出口笔数
$5.43M
进口金额
$7.62M
出口金额
2024-10-23
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.10M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $507.5K · 1 笔出口 $212.4K · 3 笔2024-04进口 $2.10M · 4 笔出口 $176.1K · 1 笔2024-05进口 $493.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $314.6K · 1 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.4K · 1 笔出口 $206.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $459.8K · 1 笔出口 $224.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $357.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $491.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $580.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $400.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $507.5K · 1 笔出口 $212.4K · 3 笔2024-04进口 $2.10M · 4 笔出口 $176.1K · 1 笔2024-05进口 $493.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $314.6K · 1 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.4K · 1 笔出口 $206.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $459.8K · 1 笔出口 $224.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $214.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $357.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $189.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $394.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $491.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $580.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $358.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3801168419
企查查编码QVN6FJ04NE
成立日期2018-03-22
联系地址Tổ 35 Đường ĐT 741, Khu phố Thắng Lợi, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN ĐIỀU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CASHEW PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 35 Đường ĐT 741, Khu phố Thắng Lợi, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84946416776
邮箱vietcashewco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
200899其他加工水果
080261带壳夏威夷果
200820加工菠萝
070810鲜或冷藏豌豆
070960鲜辣椒/甜椒
080111干椰子
081090其他鲜果
200540非醋制豌豆制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦13$5.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$1.03M
乌兹别克斯坦3$566.4K
中国香港4$515.7K
格鲁吉亚2$278.1K
白俄罗斯2$268.2K
越南2$223.8K
巴基斯坦2$213.7K
塔吉克斯坦1$204.4K
沙特阿拉伯1$190.8K
波黑1$139.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UPEXCI Scoops科特迪瓦13$5.43M带壳腰果

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SA Broud Toos Intl Transport Co.6$1.06M去壳腰果
Tugat Yida International中国5$1.03M去壳腰果
Tugat Yida International4$783.1K去壳腰果、坚果及种子
Treas Islands Ltd.中国香港4$515.7K去壳腰果
LINM Logistic Ltd.2$361.5K去壳腰果
UE Shipping格鲁吉亚2$278.1K去壳腰果
OF S Export LLC白俄罗斯2$268.2K去壳腰果、其他加工水果
Jaspili Solutis Sdn Bhd马来西亚3$155.4K去壳腰果
LINA法国3$130.6K加工菠萝、其他加工水果
FruTful巴林3$121.1K去壳腰果、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23带壳腰果UPEXCI Scoops科特迪瓦$459.8K
2024-08-14带壳腰果UPEXCI SCOOPS科特迪瓦$262.4K
2024-06-19带壳腰果UPEXCI Scoops科特迪瓦$314.6K
2024-05-14带壳腰果UPEXCI Scoops科特迪瓦$493.7K
2024-04-30带壳腰果UPEXCI Scoops科特迪瓦$524.7K
2024-04-17带壳腰果UPEXCI Scoops科特迪瓦$524.7K
2024-04-11带壳腰果UPEXCI Scoops科特迪瓦$524.7K
2024-04-03带壳腰果UPEXCI Scoops科特迪瓦$524.7K
2024-03-26带壳腰果UPEXCI Scoops科特迪瓦$507.5K
2023-07-12带壳腰果UPEXCI Scoops科特迪瓦$106.7K

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13去壳腰果PR D.O.O$112.1K
2026-03-13坚果及种子PR D.O.O$15.5K
2026-01-30其他加工水果PRIMORAC D.O.O$24.3K
2026-01-30去壳腰果PRIMORAC D.O.O$72.9K
2025-12-22去壳腰果OBODI MAZIL LLC塔吉克斯坦$204.4K
2025-12-04去壳腰果NOURHAN RIHAN德国$8.4K
2025-11-24去壳腰果Bai Shang Fu International Co. Ltd.中国台湾$35.4K
2025-11-15去壳腰果HURO ZANDA LLC乌兹别克斯坦$189.8K
2025-11-12坚果及种子KAAKEE EXIM LLP印度$538
2025-11-05去壳腰果UE SHIPPING格鲁吉亚$132.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Cashew Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →