Cat Tuong Trading Service Production & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU CáT TườNG
6
进口笔数
5
出口笔数
$13.3K
进口金额
$7.1K
出口金额
2024-08-30
最近进口
2026-03-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315877563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V4N7SJ |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 2252D Huỳnh Tấn Phát, Tổ 5, Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG TRADING SERVICE PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84908278850 |
| 邮箱 | sunny.hien@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $508 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.3K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junny Interwork Corp. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| PT SUKSES ABADI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.0K | 加工牛马皮革、非泡沫塑料片 |
| Junny Interwork Corp. | 韩国 | 1 | $508 | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他塑料片材 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-26 | 其他塑料片材 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-02-29 | 苯乙烯塑料 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-02-26 | 苯乙烯塑料 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-09-14 | 苯乙烯塑料 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-09-06 | 初级硅氧烷 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JUNNY INTERWORK CORP | 韩国 | $508 |
| 2025-09-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | JUNNY INTERWORK CORP | 越南 | $446 |
| 2025-08-02 | 塑料衣着附件 | JUNNY INTERWORK CORP | 越南 | $409 |
| 2025-08-02 | 塑料衣着附件 | JUNNY INTERWORK CORP | 越南 | $403 |
| 2023-07-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PT SUKSES ABADI INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2023-01-11 | 塑料衣着附件 | JUNNY INTERWORK CORP | 越南 | $3.4K |