Cat Vu Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV CáT Vũ
3
进口笔数
20
出口笔数
$84.2K
进口金额
$1.08M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2025-07-10
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318137214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9K264S |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | C5/6 Ấp 3, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV CÁT VŨ |
| 企业英文名称 | CAT VU TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C5/6 Ấp 3, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0839469988 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $66.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $888.9K |
| 中国 | 4 | $187.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diangao Supply Chain (Suzhou) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $61.0K | 其他单一果蔬汁 |
| Jiaxing Feili Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $17.3K | 干杂蘑菇 |
| Qingdao Fabulous Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 槟榔果、其他柑橘类水果 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diangao Supply Chain (Suzhou) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $549.2K | 其他单一果蔬汁 |
| Shenzhen Detong International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $246.2K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Diangao Supply Chain (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.6K | 其他单一果蔬汁 |
| Star Well Agent Ltd. | 越南 | 1 | $69.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Detong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.3K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Nansha Shengqi International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 带壳椰子、其他椰子 |
| Guangzhou Nansha Shengqi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 其他单一果蔬汁 | DIANGAO SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO LTD | 越南 | $61.0K |
| 2024-06-06 | 干杂蘑菇 | JIAXING FEILI TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $17.3K |
| 2024-05-31 | 其他柑橘类水果 | QINGDAO FABULOUS CHEMICAL CO LTD | 越南 | $5.9K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 其他单一果蔬汁 | SHENZHEN DETONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2025-06-12 | 其他单一果蔬汁 | DIANGAO SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2025-06-12 | 其他单一果蔬汁 | DIANGAO SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2025-05-29 | 其他单一果蔬汁 | DIANGAO SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO LTD | 越南 | $61.0K |
| 2025-05-29 | 其他单一果蔬汁 | DIANGAO SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO LTD | 越南 | $61.0K |
| 2025-05-27 | 其他单一果蔬汁 | DIANGAO SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO LTD | 越南 | $61.0K |
| 2025-05-22 | 鲜榴莲 | STAR WELL AGENT LTD | 越南 | $69.8K |
| 2025-05-21 | 其他单一果蔬汁 | DIANGAO SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO LTD | 越南 | $61.0K |
| 2025-05-21 | 其他单一果蔬汁 | DIANGAO SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO LTD | 越南 | $61.0K |
| 2025-05-16 | 其他单一果蔬汁 | DIANGAO SUPPLY CHAIN (SUZHOU) CO LTD | 越南 | $61.0K |