Ipack Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IPACK VIệT NAM
2
进口笔数
257
出口笔数
$1.3K
进口金额
$1.09M
出口金额
2025-09-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109319242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0FCV7J |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPACK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IPACK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Vân, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 257 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 149 | $807.3K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $113.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Prime Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $38.5K | 其他塑料包装制品、橡塑模具 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $35.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $26.5K | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
| Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Prime Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料包装制品、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 橡塑模具 | SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD | 越南 | $630 |
| 2025-08-28 | 橡塑模具 | SPINDEX ACUGER PRECISION (HANOI) CO LTD | 越南 | $633 |
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | DKE INTERNATIONAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | DKE INTERNATIONAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $383 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | DKE INTERNATIONAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $188 |
| 2026-04-24 | 塑料包装箱 | DKE INTERNATIONAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $415 |
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $18 |
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $658 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $911 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | NEWFACE OPTOELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $75 |