SEMA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 非在业

16
进口笔数
17
出口笔数
$262.6K
进口金额
$186.5K
出口金额
2024-04-10
最近进口
2024-04-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.7K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $611 · 1 笔出口 $611 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $227 · 1 笔出口 $227 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $547 · 1 笔出口 $547 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.7K · 3 笔出口 $71.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $611 · 1 笔出口 $611 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $227 · 1 笔出口 $227 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $547 · 1 笔出口 $547 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.7K · 3 笔出口 $71.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105503603
企查查编码QVNPMJMP3D
成立日期2011-09-16
联系地址Thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Sơn Thu
企业英文名称SON THU SERVICES TRADE MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô Dịch vụ tư vấn bất động sản Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842433679054
邮箱stsonthu@gmail.com
传真0433678600
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
560749聚烯烃绳缆
830220贱金属脚轮
392119其他泡沫塑料
392020聚丙烯塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
480429漂白袋用牛皮纸
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
560749聚烯烃绳缆
830220贱金属脚轮
392119其他泡沫塑料
392020聚丙烯塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
480429漂白袋用牛皮纸
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$262.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$186.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sao Mai Sang Co., Ltd.越南5$246.8K纸板箱盒、其他纺织制品
Sun Mi Co., Ltd.越南3$12.1K聚烯烃绳缆
Nifco Vietnam Ltd.越南8$3.7K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sao Mai Sang Co., Ltd.越南17$186.5K塑料衣着附件、PVC涂层织物

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$7.0K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$8.0K
2024-04-10非家用缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$1.2K
2024-04-10其他金属加工机床SAO MAI SANG CO LTD越南$3.0K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$1.7K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$5.6K
2024-04-10其他金属加工机床SAO MAI SANG CO LTD越南$4.0K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$1.9K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$8.0K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$4.0K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$4.0K
2024-04-10非家用缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$1.2K
2024-04-10其他金属加工机床SAO MAI SANG CO LTD越南$3.0K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$1.9K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$8.0K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$5.6K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$7.0K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$8.0K
2024-04-10其他金属加工机床SAO MAI SANG CO LTD越南$4.0K
2024-04-10工业自动缝纫机SAO MAI SANG CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

SEMA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →