SEMA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 非在业
16
进口笔数
17
出口笔数
$262.6K
进口金额
$186.5K
出口金额
2024-04-10
最近进口
2024-04-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105503603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMJMP3D |
| 成立日期 | 2011-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Sơn Thu |
| 企业英文名称 | SON THU SERVICES TRADE MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Đức, Xã Sài Sơn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô Dịch vụ tư vấn bất động sản Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm ) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433679054 |
| 邮箱 | stsonthu@gmail.com |
| 传真 | 0433678600 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $262.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $186.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sao Mai Sang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $246.8K | 纸板箱盒、其他纺织制品 |
| Sun Mi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 聚烯烃绳缆 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $3.7K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sao Mai Sang Co., Ltd. | 越南 | 17 | $186.5K | 塑料衣着附件、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-04-10 | 非家用缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-10 | 其他金属加工机床 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-04-10 | 其他金属加工机床 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $4.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-10 | 非家用缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-10 | 其他金属加工机床 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2024-04-10 | 其他金属加工机床 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-10 | 工业自动缝纫机 | SAO MAI SANG CO LTD | 越南 | $1.7K |