Teijin Frontier Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 923 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEIJIN FRONTIER VIệT NAM
835
进口笔数
923
出口笔数
$898.0K
进口金额
$5.70M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
101
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600506273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTSS2YX |
| 成立日期 | 2001-07-20 |
| 联系地址 | Số 590 Phạm Văn Thuận, KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEIJIN FRONTIER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEIJIN FRONTIER VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 590 Phạm Văn Thuận, KP 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513991021 |
| 邮箱 | oanh.ktt@teijin-frontier.com |
| 传真 | 02513991022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,049.906亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $405.5K |
| 越南 | 39 | $316.4K |
| 日本 | 543 | $122.4K |
| 韩国 | 10 | $31.8K |
| 中国台湾 | 5 | $15.4K |
| 泰国 | 18 | $5.2K |
| 中国香港 | 3 | $348 |
| 德国 | 3 | $336 |
| 印度尼西亚 | 1 | $273 |
| 保加利亚 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 195 | $2.91M |
| 越南 | 147 | $1.40M |
| 柬埔寨 | 25 | $376.7K |
| 中国香港 | 90 | $363.8K |
| 中国 | 48 | $281.5K |
| 日本 | 324 | $216.6K |
| 印度 | 11 | $77.5K |
| 中国台湾 | 8 | $37.5K |
| 意大利 | 23 | $20.6K |
| 美国 | 41 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 44 | $304.3K | 处理纺织物、塑料涂层织物 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 359 | $79.9K | 印刷标签、其他拉链 |
| Nantong Teijin Co., Ltd. | 中国 | 21 | $59.8K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 108 | $24.8K | 扣件及零件、其他拉链 |
| Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | 36 | $10.7K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Shimada Shoji (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $6.6K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| Teiji Frontier Co., Ltd. | 日本 | 11 | $3.4K | 服装零件、其他纸制品 |
| Neopac Fashion Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.4K | 其他针织布、人造纤维绒布 |
| TEIJIN FRONTIER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 11 | $1.1K | 印刷标签、其他拉链 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 15 | $1.0K | 其他拉链、非织造标签 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parkland World Indonesia Of Jepara | 印度尼西亚 | 51 | $1.27M | 聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物 |
| PT Panarub Industry | 印度尼西亚 | 76 | $1.23M | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
| Rising Profit Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.06M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| PT Bintang Indokarya Gemilang | 印度尼西亚 | 32 | $314.1K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
| EVER WEALTHY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 27 | $180.9K | 聚氨酯纺织物、其他塑料片材 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 181 | $126.7K | 毛料套装、男式化纤裤 |
| PT Nikomas Gemilang | 印度尼西亚 | 35 | $89.8K | 聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Pou Chen Footwear Co. Ltd. | 中国香港 | 25 | $30.0K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Descente Japan Ltd. | 日本 | 43 | $29.2K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 日本 | 28 | $22.0K | 其他纺织裙、男式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 70-150克非织造布 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-04-24 | 25-70克非织造布 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-04-24 | 装饰流苏 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-24 | 装饰流苏 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 装饰流苏 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-24 | 装饰流苏 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 装饰流苏 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | Crop Ozaki Co., Ltd. | 日本 | $3 |
出口(共 923)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式纺织服装 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他纺织夹克 | Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-04-24 | 非棉针织背心 | Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他纺织衬衫 | Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他纺织夹克 | Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-24 | 女式纺织长裤 | Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 日本 | $875 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-24 | 男式纺织裤 | Mitaka Warehouse Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-04-24 | 男式纺织裤 | New Way Co., Ltd. | 日本 | $192 |