Teijin Frontier Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 996 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

868
进口笔数
996
出口笔数
$943.1K
进口金额
$6.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
101
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $621 · 5 笔出口 $237 · 1 笔2023-11进口 $24.7K · 20 笔出口 $12.4K · 22 笔2023-12进口 $271.1K · 15 笔出口 $56.9K · 21 笔2024-01进口 $65.5K · 8 笔出口 $16.3K · 18 笔2024-02进口 $16.2K · 12 笔出口 $28.0K · 10 笔2024-03进口 $18.1K · 35 笔出口 $195.4K · 26 笔2024-04进口 $37.8K · 73 笔出口 $129.5K · 12 笔2024-05进口 $6.2K · 28 笔出口 $146.3K · 45 笔2024-06进口 $1.3K · 11 笔出口 $109.4K · 33 笔2024-07进口 $16.4K · 12 笔出口 $228.2K · 20 笔2024-08进口 $4.1K · 28 笔出口 $233.3K · 26 笔2024-09进口 $7.6K · 32 笔出口 $340.8K · 21 笔2024-10进口 $25.0K · 59 笔出口 $161.4K · 27 笔2024-11进口 $27.6K · 12 笔出口 $337.3K · 38 笔2024-12进口 $2.4K · 6 笔出口 $425.6K · 38 笔2025-01进口 $11.8K · 6 笔出口 $457.4K · 29 笔2025-02进口 $4.7K · 13 笔出口 $326.0K · 28 笔2025-03进口 $6.7K · 21 笔出口 $368.0K · 28 笔2025-04进口 $22.2K · 35 笔出口 $291.9K · 19 笔2025-05进口 $3.7K · 14 笔出口 $247.0K · 22 笔2025-06进口 $731 · 6 笔出口 $90.1K · 31 笔2025-07进口 $3.8K · 9 笔出口 $147.8K · 23 笔2025-08进口 $12.8K · 12 笔出口 $166.0K · 27 笔2025-09进口 $15.7K · 22 笔出口 $248.0K · 35 笔2025-10进口 $28.1K · 33 笔出口 $210.6K · 28 笔2025-11进口 $3.9K · 15 笔出口 $75.7K · 26 笔2025-12进口 $5.5K · 12 笔出口 $81.3K · 35 笔2026-01进口 $38.4K · 14 笔出口 $291.3K · 28 笔2026-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $152.1K · 33 笔2026-03进口 $13.1K · 23 笔出口 $103.5K · 35 笔2026-04进口 $77.4K · 23 笔出口 $44.4K · 33 笔2026-05进口 $9.4K · 13 笔出口 $44.9K · 13 笔2026-06进口 $10.2K · 8 笔出口 $64.7K · 22 笔2026-07进口 $25.5K · 12 笔出口 $48.8K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $621 · 5 笔出口 $237 · 1 笔2023-11进口 $24.7K · 20 笔出口 $12.4K · 22 笔2023-12进口 $271.1K · 15 笔出口 $56.9K · 21 笔2024-01进口 $65.5K · 8 笔出口 $16.3K · 18 笔2024-02进口 $16.2K · 12 笔出口 $28.0K · 10 笔2024-03进口 $18.1K · 35 笔出口 $195.4K · 26 笔2024-04进口 $37.8K · 73 笔出口 $129.5K · 12 笔2024-05进口 $6.2K · 28 笔出口 $146.3K · 45 笔2024-06进口 $1.3K · 11 笔出口 $109.4K · 33 笔2024-07进口 $16.4K · 12 笔出口 $228.2K · 20 笔2024-08进口 $4.1K · 28 笔出口 $233.3K · 26 笔2024-09进口 $7.6K · 32 笔出口 $340.8K · 21 笔2024-10进口 $25.0K · 59 笔出口 $161.4K · 27 笔2024-11进口 $27.6K · 12 笔出口 $337.3K · 38 笔2024-12进口 $2.4K · 6 笔出口 $425.6K · 38 笔2025-01进口 $11.8K · 6 笔出口 $457.4K · 29 笔2025-02进口 $4.7K · 13 笔出口 $326.0K · 28 笔2025-03进口 $6.7K · 21 笔出口 $368.0K · 28 笔2025-04进口 $22.2K · 35 笔出口 $291.9K · 19 笔2025-05进口 $3.7K · 14 笔出口 $247.0K · 22 笔2025-06进口 $731 · 6 笔出口 $90.1K · 31 笔2025-07进口 $3.8K · 9 笔出口 $147.8K · 23 笔2025-08进口 $12.8K · 12 笔出口 $166.0K · 27 笔2025-09进口 $15.7K · 22 笔出口 $248.0K · 35 笔2025-10进口 $28.1K · 33 笔出口 $210.6K · 28 笔2025-11进口 $3.9K · 15 笔出口 $75.7K · 26 笔2025-12进口 $5.5K · 12 笔出口 $81.3K · 35 笔2026-01进口 $38.4K · 14 笔出口 $291.3K · 28 笔2026-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $152.1K · 33 笔2026-03进口 $13.1K · 23 笔出口 $103.5K · 35 笔2026-04进口 $77.4K · 23 笔出口 $44.4K · 33 笔2026-05进口 $9.4K · 13 笔出口 $44.9K · 13 笔2026-06进口 $10.2K · 8 笔出口 $64.7K · 22 笔2026-07进口 $25.5K · 12 笔出口 $48.8K · 21 笔

工商档案

企业注册号3600506273
企查查编码QVNHTSS2YX
成立日期2001-07-20
联系地址Số 590 Phạm Văn Thuận, KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEIJIN FRONTIER VIỆT NAM
企业英文名称TEIJIN FRONTIER VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 590 Phạm Văn Thuận, KP 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513991021
邮箱oanh.ktt@teijin-frontier.com
传真02513991022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,049.906亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482110印刷标签
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
580639其他窄幅织物
960621塑料纽扣
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
620590其他纺织衬衫
620349男式纺织裤
392099其他塑料片材
610469女式纺织裤
600690其他针织布
610339其他纺织夹克
621040男式非针织服装
620469女式纺织长裤
600632染色合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国230$445.9K
越南40$316.4K
日本561$126.9K
韩国10$31.8K
中国台湾5$15.4K
泰国18$5.2K
德国4$512
中国香港3$348
印度尼西亚1$273
保加利亚1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚217$3.12M
越南153$1.42M
柬埔寨25$376.7K
中国香港95$366.6K
中国61$291.8K
日本334$221.9K
印度14$111.4K
中国台湾11$45.5K
意大利25$21.2K
美国44$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd.中国45$315.7K处理纺织物、塑料涂层织物
Nantong Teijin Co., Ltd.中国31$88.1K染色聚酯布、染色尼龙织物
Teijin Frontier Co., Ltd.日本378$84.4K印刷标签、其他拉链
Shimada Shoji Co., Ltd.日本108$24.8K扣件及零件、其他拉链
Crop Ozaki Co., Ltd.日本36$10.7K其他拉链、塑料纽扣
Suzhou Doonly International Co., Ltd.中国13$10.5K染色尼龙织物、塑料涂层织物
Shimada Shoji (Shanghai) Co., Ltd.中国32$7.1K塑料纽扣、窄幅弹性织物
Teiji Frontier Co., Ltd.日本11$3.4K其他纸制品、服装零件
Neopac Fashion Co., Ltd.中国11$3.4K合成经编织物、印刷标签
Kiyohara & Co., Ltd.日本15$1.0K其他拉链、塑料纽扣

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parkland World Indonesia Of Jepara印度尼西亚52$1.30M聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物
PT PANARUB INDUSTRY印度尼西亚76$1.23M橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物
Rising Profit Co., Ltd.越南39$1.06M瓦楞纸箱、印刷标签
PT BINTANG INDOKARYA GEMILANG印度尼西亚38$324.0K橡胶塑料鞋件、加工牛马皮革
EVER WEALTHY DEVELOPMENT LTD中国香港32$182.0K聚氨酯纺织物、其他塑料片材
Teijin Frontier Co., Ltd.日本185$129.1K毛料套装、男式化纤裤
PT NIKOMAS GEMILANG印度尼西亚37$90.0K加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
Dongguan Pou Chen Footwear Co. Ltd.中国香港25$30.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Descente Japan Ltd.日本43$29.2K非棉针织背心、化纤针织服装
Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本28$22.0K其他纺织裙、男式纺织裤

近期贸易明细

进口(共 868)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纺织制品Teijin Frontier Co., Ltd.日本$20
2026-07-24染色合成针织布Nantong Teijin Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-23其他纺织长裤Teijin Frontier Co., Ltd.日本$21
2026-07-23非棉针织背心Teijin Frontier Co., Ltd.日本$110
2026-07-23其他纺织夹克Teijin Frontier Co., Ltd.日本$38
2026-07-22染色合成针织布Nantong Teijin Co., Ltd.中国$32
2026-07-16机织标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$0
2026-07-16非金属塑料纽扣Teijin Frontier Co., Ltd.日本$1
2026-07-16其他纺织夹克Teijin Frontier Co., Ltd.越南$9
2026-07-16非金属塑料纽扣Teijin Frontier Co., Ltd.日本$1

出口(共 996)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27男式纺织裤New Way Co., Ltd.日本$671
2026-07-27男式纺织裤New Way Co., Ltd.日本$189
2026-07-24其他塑料片材Putian Baiho Footwear Co., Ltd.中国$35
2026-07-24其他塑料片材Putian Baiho Footwear Co., Ltd.中国$188
2026-07-24其他塑料片材Putian Baiho Footwear Co., Ltd.中国$906
2026-07-24其他塑料片材Putian Baiho Footwear Co., Ltd.中国$37
2026-07-24其他塑料片材Putian Baiho Footwear Co., Ltd.中国$22
2026-07-24其他塑料片材Putian Baiho Footwear Co., Ltd.中国$12
2026-07-24其他塑料片材Putian Baiho Footwear Co., Ltd.中国$26
2026-07-24其他塑料片材Putian Baiho Footwear Co., Ltd.中国$25

相关企业 · 同类产品

Teijin Frontier Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →