Teijin Frontier Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 923 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TEIJIN FRONTIER VIệT NAM

835
进口笔数
923
出口笔数
$898.0K
进口金额
$5.70M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
101
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $344 · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-09进口 $17.0K · 28 笔出口 $4.6K · 13 笔2023-10进口 $13.6K · 44 笔出口 $3.0K · 7 笔2023-11进口 $24.7K · 20 笔出口 $12.4K · 22 笔2023-12进口 $271.1K · 15 笔出口 $56.9K · 21 笔2024-01进口 $65.5K · 8 笔出口 $16.3K · 18 笔2024-02进口 $16.2K · 12 笔出口 $28.0K · 10 笔2024-03进口 $18.1K · 35 笔出口 $195.4K · 26 笔2024-04进口 $37.8K · 73 笔出口 $129.5K · 12 笔2024-05进口 $6.2K · 28 笔出口 $146.3K · 45 笔2024-06进口 $1.3K · 11 笔出口 $107.3K · 31 笔2024-07进口 $16.4K · 12 笔出口 $228.2K · 20 笔2024-08进口 $4.1K · 28 笔出口 $233.3K · 26 笔2024-09进口 $7.6K · 32 笔出口 $340.8K · 21 笔2024-10进口 $25.0K · 59 笔出口 $161.4K · 27 笔2024-11进口 $27.6K · 12 笔出口 $337.3K · 38 笔2024-12进口 $2.4K · 6 笔出口 $425.6K · 38 笔2025-01进口 $11.8K · 6 笔出口 $457.4K · 29 笔2025-02进口 $4.7K · 13 笔出口 $326.0K · 28 笔2025-03进口 $6.7K · 21 笔出口 $368.0K · 28 笔2025-04进口 $22.2K · 35 笔出口 $287.8K · 18 笔2025-05进口 $3.7K · 14 笔出口 $247.0K · 22 笔2025-06进口 $731 · 6 笔出口 $90.1K · 31 笔2025-07进口 $3.8K · 9 笔出口 $147.8K · 23 笔2025-08进口 $12.8K · 12 笔出口 $166.0K · 27 笔2025-09进口 $15.7K · 22 笔出口 $248.0K · 35 笔2025-10进口 $28.1K · 33 笔出口 $210.6K · 28 笔2025-11进口 $3.9K · 15 笔出口 $75.7K · 26 笔2025-12进口 $5.5K · 12 笔出口 $81.3K · 35 笔2026-01进口 $38.4K · 14 笔出口 $271.3K · 27 笔2026-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $82.9K · 25 笔2026-03进口 $13.1K · 23 笔出口 $61.9K · 31 笔2026-04进口 $77.4K · 23 笔出口 $44.4K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $344 · 3 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-09进口 $17.0K · 28 笔出口 $4.6K · 13 笔2023-10进口 $13.6K · 44 笔出口 $3.0K · 7 笔2023-11进口 $24.7K · 20 笔出口 $12.4K · 22 笔2023-12进口 $271.1K · 15 笔出口 $56.9K · 21 笔2024-01进口 $65.5K · 8 笔出口 $16.3K · 18 笔2024-02进口 $16.2K · 12 笔出口 $28.0K · 10 笔2024-03进口 $18.1K · 35 笔出口 $195.4K · 26 笔2024-04进口 $37.8K · 73 笔出口 $129.5K · 12 笔2024-05进口 $6.2K · 28 笔出口 $146.3K · 45 笔2024-06进口 $1.3K · 11 笔出口 $107.3K · 31 笔2024-07进口 $16.4K · 12 笔出口 $228.2K · 20 笔2024-08进口 $4.1K · 28 笔出口 $233.3K · 26 笔2024-09进口 $7.6K · 32 笔出口 $340.8K · 21 笔2024-10进口 $25.0K · 59 笔出口 $161.4K · 27 笔2024-11进口 $27.6K · 12 笔出口 $337.3K · 38 笔2024-12进口 $2.4K · 6 笔出口 $425.6K · 38 笔2025-01进口 $11.8K · 6 笔出口 $457.4K · 29 笔2025-02进口 $4.7K · 13 笔出口 $326.0K · 28 笔2025-03进口 $6.7K · 21 笔出口 $368.0K · 28 笔2025-04进口 $22.2K · 35 笔出口 $287.8K · 18 笔2025-05进口 $3.7K · 14 笔出口 $247.0K · 22 笔2025-06进口 $731 · 6 笔出口 $90.1K · 31 笔2025-07进口 $3.8K · 9 笔出口 $147.8K · 23 笔2025-08进口 $12.8K · 12 笔出口 $166.0K · 27 笔2025-09进口 $15.7K · 22 笔出口 $248.0K · 35 笔2025-10进口 $28.1K · 33 笔出口 $210.6K · 28 笔2025-11进口 $3.9K · 15 笔出口 $75.7K · 26 笔2025-12进口 $5.5K · 12 笔出口 $81.3K · 35 笔2026-01进口 $38.4K · 14 笔出口 $271.3K · 27 笔2026-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $82.9K · 25 笔2026-03进口 $13.1K · 23 笔出口 $61.9K · 31 笔2026-04进口 $77.4K · 23 笔出口 $44.4K · 33 笔

工商档案

企业注册号3600506273
企查查编码QVNHTSS2YX
成立日期2001-07-20
联系地址Số 590 Phạm Văn Thuận, KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEIJIN FRONTIER VIỆT NAM
企业英文名称TEIJIN FRONTIER VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 590 Phạm Văn Thuận, KP 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513991021
邮箱oanh.ktt@teijin-frontier.com
传真02513991022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,049.906亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
482110印刷标签
580890装饰流苏
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
580639其他窄幅织物
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
620590其他纺织衬衫
620349男式纺织裤
392099其他塑料片材
610469女式纺织裤
600690其他针织布
610339其他纺织夹克
621040男式非针织服装
610290其他女式针织外套
620469女式纺织长裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国217$405.5K
越南39$316.4K
日本543$122.4K
韩国10$31.8K
中国台湾5$15.4K
泰国18$5.2K
中国香港3$348
德国3$336
印度尼西亚1$273
保加利亚1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚195$2.91M
越南147$1.40M
柬埔寨25$376.7K
中国香港90$363.8K
中国48$281.5K
日本324$216.6K
印度11$77.5K
中国台湾8$37.5K
意大利23$20.6K
美国41$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier (Shanghai) Co., Ltd.中国44$304.3K处理纺织物、塑料涂层织物
Teijin Frontier Co., Ltd.日本359$79.9K印刷标签、其他拉链
Nantong Teijin Co., Ltd.中国21$59.8K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Shimada Shoji Co., Ltd.日本108$24.8K扣件及零件、其他拉链
Crop Ozaki Co., Ltd.日本36$10.7K其他拉链、塑料衣着附件
Shimada Shoji (Shanghai) Co., Ltd.中国31$6.6K塑料纽扣、塑料衣着附件
Teiji Frontier Co., Ltd.日本11$3.4K服装零件、其他纸制品
Neopac Fashion Co., Ltd.中国11$3.4K其他针织布、人造纤维绒布
TEIJIN FRONTIER (HONG KONG) LTD中国香港11$1.1K印刷标签、其他拉链
Kiyohara & Co., Ltd.日本15$1.0K其他拉链、非织造标签

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parkland World Indonesia Of Jepara印度尼西亚51$1.27M聚氨酯泡沫塑料、塑料涂层织物
PT Panarub Industry印度尼西亚76$1.23M橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物
Rising Profit Co., Ltd.越南39$1.06M瓦楞纸箱、印刷标签
PT Bintang Indokarya Gemilang印度尼西亚32$314.1K橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物
EVER WEALTHY DEVELOPMENT LTD中国香港27$180.9K聚氨酯纺织物、其他塑料片材
Teijin Frontier Co., Ltd.日本181$126.7K毛料套装、男式化纤裤
PT Nikomas Gemilang印度尼西亚35$89.8K聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片
Dongguan Pou Chen Footwear Co. Ltd.中国香港25$30.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Descente Japan Ltd.日本43$29.2K非棉针织背心、化纤针织服装
Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本28$22.0K其他纺织裙、男式纺织裤

近期贸易明细

进口(共 835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2470-150克非织造布Crop Ozaki Co., Ltd.日本$15
2026-04-2425-70克非织造布Crop Ozaki Co., Ltd.日本$15
2026-04-24装饰流苏Crop Ozaki Co., Ltd.日本$4
2026-04-24装饰流苏Crop Ozaki Co., Ltd.日本$2
2026-04-24非织造标签Crop Ozaki Co., Ltd.日本$3
2026-04-24装饰流苏Crop Ozaki Co., Ltd.日本$0
2026-04-24装饰流苏Crop Ozaki Co., Ltd.日本$2
2026-04-24非织造标签Crop Ozaki Co., Ltd.日本$3
2026-04-24装饰流苏Crop Ozaki Co., Ltd.日本$4
2026-04-24非织造标签Crop Ozaki Co., Ltd.日本$3

出口(共 923)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式纺织服装TEIJIN FRONTIER CO LTD日本$1.2K
2026-04-24其他纺织夹克Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本$50
2026-04-24非棉针织背心Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-24其他纺织衬衫Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本$30
2026-04-24其他纺织夹克Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本$350
2026-04-24其他纸制品Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本$1
2026-04-24女式纺织长裤Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本$875
2026-04-24其他塑料制品Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本$2
2026-04-24男式纺织裤Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本$35
2026-04-24男式纺织裤New Way Co., Ltd.日本$192

相关企业 · 同类产品

Teijin Frontier Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →