Tam An Import Export Production Trading Corporation
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU TâM AN
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314074669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJU5X0M |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | 452/6 Đường Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU TÂM AN |
| 企业英文名称 | TAM AN IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 452/6 Đường Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901311422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $1.09M |
| 中国 | 17 | $658.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaon Cosmetics | 韩国 | 47 | $967.7K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 17 | $658.7K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Yuyu Lnp Inc | 韩国 | 3 | $76.5K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| World Tree International Inc. | 韩国 | 2 | $28.1K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
| World Tree International | 韩国 | 2 | $14.3K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Carboexpert Inc | 韩国 | 1 | $1.7K | 其他护肤品、980200 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $626 |
| 2026-04-22 | 唇部化妆品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $674 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $626 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $22.4K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $322 |
| 2026-04-22 | 唇部化妆品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $674 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $209 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | Gaon Cosmetics | 韩国 | $22.4K |