AT-COM Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,040 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử AT-COM
1,040
进口笔数
15
出口笔数
$10.25M
进口金额
$386.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
199
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312553419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95PVEYF |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | 203/1 Huỳnh Văn Nghệ, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ AT-COM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203/1 Huỳnh Văn Nghệ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842838486137 |
| 邮箱 | contact@at-com.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 851713 | 智能手机 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 858 | $8.01M |
| 日本 | 93 | $1.42M |
| 中国台湾 | 102 | $566.7K |
| 马来西亚 | 44 | $109.3K |
| 印度尼西亚 | 11 | $35.4K |
| 萨尔瓦多 | 12 | $22.9K |
| 韩国 | 13 | $17.0K |
| 泰国 | 28 | $13.9K |
| 美国 | 23 | $13.7K |
| 菲律宾 | 26 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $108.2K |
| 中国 | 1 | $89.5K |
| 中国台湾 | 1 | $78.3K |
| 越南 | 2 | $53.6K |
| 加拿大 | 3 | $40.7K |
| 马来西亚 | 1 | $10.2K |
| 日本 | 2 | $4.8K |
| 挪威 | 2 | $855 |
| 美国 | 2 | $627 |
贸易伙伴
上游供应商(共 199)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | 170 | $3.13M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Rubycon International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $1.39M | 铝电解电容、其他固定电容器 |
| Giesecke+Devrient Mobile Security | 新加坡 | 62 | $1.25M | 处理器及控制器、智能卡 |
| Longsys Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | 47 | $1.17M | 存储单元、固态存储设备 |
| TELINK SEMICONDUCTOR (TAIWAN) CO., LTD | 中国台湾 | 34 | $534.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | 49 | $99.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Zhejiang JC Antenna Co., Ltd. | 中国 | 19 | $54.6K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 44 | $22.5K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 28 | $20.3K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 29 | $5.6K | 多层陶瓷电容、非LED二极管 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delchannel (HK) Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $89.5K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Nordic Semiconductor ASA | 新加坡 | 2 | $78.6K | 处理器及控制器 |
| Longsys Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $78.3K | 存储器芯片、存储单元 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | 4 | $40.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Hangzhou Zhaoxin Electronic Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $29.8K | 其他半导体介质、处理器及控制器 |
| GEORGE KENT (MALAYSIA) BERHAD | 马来西亚 | 1 | $10.2K | 仪表零件及附件、黄铜条杆 |
| ACS Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| FCL Components Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 60伏以下继电器、自动数据处理输入输出单元 |
| ERABYTE INC | 美国 | 1 | $627 | 通信设备零件、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 1,040)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 固定碳电阻 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-24 | 固定碳电阻 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $141 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-24 | 固定碳电阻 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-06-24 | 固定碳电阻 | Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | $13 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 处理器及控制器 | Delchannel (HK) Import & Export Ltd. | 中国 | $89.5K |
| 2025-12-05 | 处理器及控制器 | Nordic Semiconductor ASA | 挪威 | $124 |
| 2025-12-05 | 处理器及控制器 | Nordic Semiconductor ASA | 挪威 | $111 |
| 2025-12-05 | 处理器及控制器 | Nordic Semiconductor ASA | 挪威 | $395 |
| 2025-12-05 | 处理器及控制器 | Nordic Semiconductor ASA | 挪威 | $225 |
| 2025-10-27 | 处理器及控制器 | Hangzhou Zhaoxin Electronic Technology Co. Ltd. | 中国香港 | $29.8K |
| 2025-10-17 | 处理器及控制器 | Nordic Semiconductor ASA | 中国台湾 | $27.4K |
| 2025-10-17 | 处理器及控制器 | Nordic Semiconductor ASA | 中国台湾 | $27.0K |
| 2025-10-17 | 处理器及控制器 | Nordic Semiconductor ASA | 中国台湾 | $23.9K |
| 2025-07-01 | 处理器及控制器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53.5K |