VIET NHAT REFRIGERATION HEAT ENGINEERING TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NHIệT LạNH VIệT NHậT
1
进口笔数
0
出口笔数
$347
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316419340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FJ0558 |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 40/1A Huỳnh Đình Hai, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHIỆT LẠNH VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT REFRIGERATION HEAT ENGINEERING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/1A Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84981678063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $347 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRK CORP ORATION | 韩国 | 1 | $347 | 制冷设备零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 压力测量仪 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $56 |
| 2025-06-19 | 非液体温度计 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $20 |
| 2025-06-19 | 非液体温度计 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $55 |
| 2025-06-19 | 非液体温度计 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $55 |
| 2025-06-19 | 非液体温度计 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $20 |
| 2025-06-19 | 非液体温度计 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $25 |
| 2025-06-19 | 非液体温度计 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $60 |
| 2025-06-19 | 压力测量仪 | CRK CORP ORATION | 韩国 | $56 |