Anh Ngoc Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ANH NGọC
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$3.19M
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800935352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWA1K22 |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ANH NGỌC |
| 企业英文名称 | ANH NGOC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0968954866 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $3.13M |
| 中国 | 5 | $60.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Kekewang Planting & Raising Professional Cooperative | 越南 | 116 | $2.49M | 其他鲜果 |
| Longzhou Guiquan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 19 | $255.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Longzhou Jiayue Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $216.7K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $167.8K | 岩龙虾及海螯虾、其他干鱼 |
| Shenzhen Hongruntai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.6K | 其他鲜鱼、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他鲜果 | LONGZHOU GUIQUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $27.8K |
| 2024-10-27 | 其他鲜果 | LONGZHOU GUIQUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2024-05-27 | 其他鲜果 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2024-05-26 | 其他鲜果 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-05-23 | 其他鲜果 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2024-05-20 | 其他鲜果 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2024-05-19 | 其他鲜果 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-05-17 | 其他鲜果 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2024-05-16 | 其他鲜果 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-05-16 | 其他鲜果 | SHENZHEN HONGRUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |