Top Global Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TOP GLOBAL
3
进口笔数
0
出口笔数
$46.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002184220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVX6T8CV |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đại Nghĩa, Thị Trấn Đức Thọ, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TOP GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đại Nghĩa, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84911431828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toproad Traffic Facility Inc. | 中国 | 3 | $46.7K | 其他胶粘剂、石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 其他饱和聚酯 | TOPROAD TRAFFIC FACILITY INC. | 中国 | $23.4K |
| 2023-07-19 | 其他饱和聚酯 | TOPROAD TRAFFIC FACILITY INC. | 中国 | $8.1K |
| 2023-07-19 | 其他饱和聚酯 | TOPROAD TRAFFIC FACILITY INC. | 中国 | $2.9K |
| 2023-05-15 | 其他饱和聚酯 | TOPROAD TRAFFIC FACILITY INC. | 中国 | $4.6K |
| 2023-05-15 | 其他饱和聚酯 | TOPROAD TRAFFIC FACILITY INC. | 中国 | $7.8K |