Dai Phuoc Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非卧式数控车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐạI PHướC TâN
16
进口笔数
0
出口笔数
$82.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603866972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMJR5E2 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | đường Võ Nguyên Giáp, tổ 8, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI PHƯỚC TÂN |
| 企业英文名称 | DAI PHUOC TAN MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02518836738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845939 | 非数控镗铣床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846130 | 拉床 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $82.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiei Shokai | 日本 | 16 | $82.8K | 非卧式数控车床、非数控镗铣床 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 数控金属成形机 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $392 |
| 2024-01-10 | 其他金属车床 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $588 |
| 2024-01-10 | 非数控镗铣床 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $523 |
| 2024-01-10 | 非卧式数控车床 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $4.2K |
| 2024-01-10 | 非数控镗铣床 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $458 |
| 2024-01-10 | 非数控磨床 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $261 |
| 2024-01-10 | 非数控镗铣床 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $196 |
| 2024-01-10 | 数控金属成形机 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $784 |
| 2024-01-10 | 非卧式数控车床 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $3.3K |
| 2024-01-10 | 非卧式数控车床 | DAIEI SHOUKAI | 日本 | $327 |