Vietnam Trading Scientific Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Việt Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$224.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106035147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y3Q1WW |
| 成立日期 | 2012-11-14 |
| 联系地址 | Số 435A đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TRADING SCIENTIFIC TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27TT5.2 Khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $61.2K |
| 美国 | 3 | $46.6K |
| 中国台湾 | 5 | $44.4K |
| 英国 | 3 | $16.1K |
| 德国 | 2 | $16.1K |
| 韩国 | 3 | $15.5K |
| 意大利 | 2 | $12.7K |
| 法国 | 2 | $8.9K |
| 墨西哥 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $678 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.9K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| QTEK SOLUTIONS LTD | 中国台湾 | 1 | $33.2K | 治疗按摩器具、温控处理设备 |
| Qtek Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $28.3K | 计量液体泵、混合机 |
| Qtek Solutions Ltd. | 美国 | 1 | $19.6K | 通信设备、静止变流器 |
| HORIBA INSTRUMENTS INC | 美国 | 1 | $17.0K | 切片机零件、光学分光仪 |
| Hermle Labortechnik GmbH | 德国 | 2 | $16.1K | 其他离心机、离心机零件 |
| LNI Swissgas (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.1K | 煤气发生器零件、气体发生器 |
| Spectral Evolution Inc | 美国 | 1 | $10.1K | 光学分光仪、切片机零件 |
| BIOMETRICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $8.8K | 光学分光仪、液体过滤机械 |
| F DGSI | 法国 | 1 | $5.3K | 气体发生器、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 气体发生器 | F DGSI | 法国 | $5.3K |
| 2025-12-22 | 分析仪器 | LAMY RHEOLOGY | 法国 | $3.6K |
| 2025-04-09 | 色谱仪 | THISTLE SCIENTIFIC LTD | 英国 | $2.9K |
| 2025-03-03 | 光学分光仪 | BIOMETRICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-11-28 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-11-27 | 其他功能机器 | HANGZHOU BEAR MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-10 | 液体计量表 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-10-10 | 液体计量表 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-10-03 | 其他诊断试剂 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-10-03 | 其他诊断试剂 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |