Hai My Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 非在业

55
进口笔数
0
出口笔数
$490.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.2K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305956304
企查查编码QVN0BRTUGD
成立日期2008-08-30
联系地址9E1 Khu định cư Tân Quy Đông, Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Hai My
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址9E1 Khu Định Cư Tân Quy Đông Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Bán buôn sắt, thép. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Lắp đặt hệ thống điện. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước. Lắp đặt hệ thống xây dựng. Hoàn thiện công trình xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy. Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở.
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
320890聚合物基油漆
580890装饰流苏
630790其他纺织制品
381400油漆溶剂
391190其他多硫化物
320990水性聚合物涂料
390950聚氨酯
580810编带
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$490.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yi Chao Vietnam Co., Ltd.越南19$287.8K其他纺织制品、装饰流苏
Henkel Adhesive Technologies Vietnam Co., Ltd.越南35$202.4K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Tong Lan Resins Technology Co., Ltd.越南1$381聚合物胶粘剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22聚合物胶粘剂HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-04-18聚合物胶粘剂HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$209
2025-04-10聚合物胶粘剂HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-04-04聚合物胶粘剂TONG LAN RESINS TECHNOLOGY CO LTD越南$381
2025-04-04聚合物胶粘剂HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-04-04聚合物胶粘剂HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD越南$70
2024-12-27其他纺织制品YI CHAO VIETNAM CO LTD越南$29
2024-12-26其他纺织制品YI CHAO VIETNAM CO LTD越南$13.9K
2024-12-26装饰流苏YI CHAO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2024-12-26其他纺织制品YI CHAO VIETNAM CO LTD越南$133

相关企业 · 同类产品

Hai My Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →