Hai My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 非在业
55
进口笔数
0
出口笔数
$490.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305956304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BRTUGD |
| 成立日期 | 2008-08-30 |
| 联系地址 | 9E1 Khu định cư Tân Quy Đông, Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Hai My |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9E1 Khu Định Cư Tân Quy Đông Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn sắt, thép. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Lắp đặt hệ thống điện. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước. Lắp đặt hệ thống xây dựng. Hoàn thiện công trình xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy. Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 580810 | 编带 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $490.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yi Chao Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $287.8K | 其他纺织制品、装饰流苏 |
| Henkel Adhesive Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $202.4K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Tong Lan Resins Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $381 | 聚合物胶粘剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 聚合物胶粘剂 | HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-18 | 聚合物胶粘剂 | HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-04-10 | 聚合物胶粘剂 | HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-04 | 聚合物胶粘剂 | TONG LAN RESINS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $381 |
| 2025-04-04 | 聚合物胶粘剂 | HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-04 | 聚合物胶粘剂 | HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-12-27 | 其他纺织制品 | YI CHAO VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-12-26 | 其他纺织制品 | YI CHAO VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2024-12-26 | 装饰流苏 | YI CHAO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 其他纺织制品 | YI CHAO VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |