Sysco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYSCO VIệT NAM
3
进口笔数
131
出口笔数
$34.6K
进口金额
$1.50M
出口金额
2024-07-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201968270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPT8DQW |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Số nhà 108/262 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYSCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYSCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 108/262 đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842256565601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $34.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $1.50M |
| 日本 | 2 | $104 |
| 中国 | 4 | $49 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 贱金属帽架、贱金属脚轮 |
| Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他水泥制品、铝合金板材 |
| Anji Youge Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexplus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.11M | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Michang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $233.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $150.1K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| 458e021bbbceb80297daac849d0f9bba | 6 | $3.1K | ||
| YMP PLUS Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.2K | 其他钢铁制品、聚甲醛 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $660 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $555 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 日本 | 2 | $104 | 钳子镊子、可互换钻具 |
| Michang Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33 | 可互换钻具、贱金属脚轮 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16 | 手动螺丝刀、切割刀片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 其他水泥制品 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-05 | 其他水泥制品 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-05 | 其他水泥制品 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-05 | 其他水泥制品 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-05 | 其他水泥制品 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $917 |
| 2024-07-05 | 塑料配件 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $363 |
| 2024-07-05 | 其他水泥制品 | FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-06-28 | 贱金属帽架 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-28 | 贱金属帽架 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-06-28 | 塑料封口件 | SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 铜合金管 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 贱金属带锁扣 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 金属焊条 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $121 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | MICHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |