Sysco Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SYSCO VIệT NAM

3
进口笔数
131
出口笔数
$34.6K
进口金额
$1.50M
出口金额
2024-07-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201968270
企查查编码QVNXPT8DQW
成立日期2019-06-10
联系地址Số nhà 108/262 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SYSCO VIỆT NAM
企业英文名称SYSCO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 108/262 đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842256565601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392630塑料配件
681099其他水泥制品
830220贱金属脚轮
830250贱金属帽架
940139可调转椅

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
3506101kg以下胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承
680422陶瓷磨轮
271019非轻质石油
391740塑料管件
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$34.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$1.50M
日本2$104
中国4$49

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Chenrui Metal Products Co., Ltd.中国1$15.3K贱金属帽架、贱金属脚轮
Foshan Meige Zhongxin Aluminum Co., Ltd.中国1$13.6K其他水泥制品、铝合金板材
Anji Youge Furniture Co., Ltd.中国1$5.6K可调转椅、汽车座椅零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nexplus Vietnam Co., Ltd.越南6$1.11M自粘塑料片、其他钢铁制品
Michang Vietnam Co., Ltd.越南46$233.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dusco Vina Co., Ltd.越南64$150.1K其他钢铁制品、木托盘
458e021bbbceb80297daac849d0f9bba6$3.1K
YMP PLUS Co., Ltd.越南5$2.2K其他钢铁制品、聚甲醛
Nex Vina Co., Ltd.越南1$660自粘塑料片、其他塑料包装制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南3$555其他塑料制品、其他印刷机零件
Dusco Vina Co., Ltd.日本2$104钳子镊子、可互换钻具
Michang Vietnam Co., Ltd.中国2$33可互换钻具、贱金属脚轮
Dusco Vina Co., Ltd.中国2$16手动螺丝刀、切割刀片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-05其他水泥制品FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD中国$1.0K
2024-07-05其他水泥制品FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD中国$3.2K
2024-07-05其他水泥制品FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD中国$2.3K
2024-07-05其他水泥制品FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD中国$2.4K
2024-07-05其他水泥制品FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD中国$917
2024-07-05塑料配件FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD中国$363
2024-07-05其他水泥制品FOSHAN MEIGE ZHONGXIN ALUMINUM CO LTD中国$3.4K
2024-06-28贱金属帽架SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$2.3K
2024-06-28贱金属帽架SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$6.9K
2024-06-28塑料封口件SHANDONG CHENRUI METAL PRODUCTS CO LTD中国$1

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品MICHANG VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-28其他钢铁制品CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA越南$52
2026-04-28铜合金管MICHANG VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-28贱金属带锁扣CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA越南$4
2026-04-28金属焊条CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA越南$121
2026-04-28其他钢铁制品MICHANG VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA越南$3
2026-04-28陶瓷磨轮CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA越南$28
2026-04-28聚合物基油漆CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA越南$48
2026-04-28螺纹螺母MICHANG VIETNAM CO LTD越南$2

相关企业 · 同类产品

Sysco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →