A Chau Trading & Transport Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI VậT Tư á CHâU
48
进口笔数
0
出口笔数
$191.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107076731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8D0S0J |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Số 22 phố Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VẬT TƯ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU TRADING TRANSPORT MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903419579 |
| 邮箱 | achau.kinhdoanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $129.0K |
| 土耳其 | 12 | $16.7K |
| 德国 | 9 | $15.9K |
| 美国 | 6 | $14.3K |
| 日本 | 10 | $12.8K |
| 西班牙 | 1 | $711 |
| 斯洛伐克 | 3 | $501 |
| 波兰 | 1 | $489 |
| 荷兰 | 1 | $456 |
| 意大利 | 2 | $249 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alltruth Ltd. | 中国 | 6 | $109.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Spareto OÜ | 爱沙尼亚 | 6 | $12.3K | 其他硫化橡胶制品、内燃机滤油器 |
| SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi | 土耳其 | 8 | $10.8K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Defeo Manufacturing Inc Dba Xcaliber | 美国 | 2 | $10.0K | 压力测量仪、内燃机滤油器 |
| Shenzhen Sinogen Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 非车用柴油机、齿轮及变速器 |
| JINING JIFENG HYDRAULIC MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.0K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| TCM Motorlu Araçlar Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $3.4K | 内燃机滤油器、其他车辆零件 |
| AGA Truck Parts Inc. | 美国 | 2 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Vdo Webshop | 荷兰 | 2 | $2.0K | 液体流量计、非液体温度计 |
| Ravus Raven LLC | 美国 | 2 | $642 | 非泡沫橡胶密封件、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 垫片套装 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $60 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $101 |
| 2026-04-21 | 离合器联轴器 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $373 |
| 2026-04-21 | 垫片套装 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $60 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $417 |
| 2026-04-21 | 离合器联轴器 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $115 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $101 |
| 2026-04-21 | 垫片套装 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $64 |
| 2026-04-21 | 垫片套装 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $126 |
| 2026-04-21 | 离合器联轴器 | SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $115 |