Phuc An Khang Services & Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và DịCH Vụ PHúC AN KHANG
1
进口笔数
3
出口笔数
$5.0K
进口金额
$25.2K
出口金额
2025-09-13
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201959773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1620ETA |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Cái Tắt (tại nhà bà Hoàng Thị Phương Anh), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ DỊCH VỤ PHÚC AN KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC AN KHANG SERVICES AND MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cái Tắt (tại nhà bà Hoàng Thị Phương Anh), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842258830261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530911 | 亚麻机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 961590 | 发饰 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 3 | $25.1K |
| 越南 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helens Systue As Shop | 挪威 | 1 | $5.0K | 亚麻机织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helens Systue As | 挪威 | 2 | $16.3K | 其他针织服装、其他纺织裙 |
| Helens Systue As Shop | 挪威 | 1 | $8.7K | 其他塑纺箱盒、其他针织服装 |
| Helens Systue AS | 越南 | 1 | $90 | 其他亚麻织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 亚麻机织布 | HELENS SYSTUE AS SHOP | 挪威 | $5.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 发饰 | Helens Systue As Shop | 挪威 | $250 |
| 2025-08-28 | 非丝质领带 | HELENS SYSTUE AS SHOP | 挪威 | $150 |
| 2025-08-28 | 合成纤维围巾 | HELENS SYSTUE AS SHOP | 挪威 | $740 |
| 2025-08-28 | 非棉制床品 | Helens Systue As Shop | 挪威 | $80 |
| 2025-08-28 | 其他女式衬衫 | HELENS SYSTUE AS SHOP | 挪威 | $705 |
| 2025-08-28 | 其他纺织裙 | Helens Systue As Shop | 挪威 | $4.1K |
| 2025-08-28 | 合成纤维围巾 | HELENS SYSTUE AS SHOP | 挪威 | $730 |
| 2025-08-28 | 其他针织服装 | Helens Systue As Shop | 挪威 | $390 |
| 2025-08-28 | 其他塑纺箱盒 | Helens Systue As Shop | 挪威 | $1.4K |
| 2025-08-28 | 其他针织服装 | Helens Systue As Shop | 挪威 | $60 |