Phuc An Khang Services & Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và DịCH Vụ PHúC AN KHANG

1
进口笔数
3
出口笔数
$5.0K
进口金额
$25.2K
出口金额
2025-09-13
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201959773
企查查编码QVN1620ETA
成立日期2019-04-16
联系地址Thôn Cái Tắt (tại nhà bà Hoàng Thị Phương Anh), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ DỊCH VỤ PHÚC AN KHANG
企业英文名称PHUC AN KHANG SERVICES AND MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cái Tắt (tại nhà bà Hoàng Thị Phương Anh), Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842258830261
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
530911亚麻机织布

出口

HS 编码产品
611090其他针织服装
620459其他纺织裙
621590非丝质领带
620333男式合成纤维夹克
621430合成纤维围巾
961590发饰
392329非乙烯塑料袋
420212塑纺容器
420292其他塑纺箱盒
530919其他亚麻织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威3$25.1K
越南1$90

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helens Systue As Shop挪威1$5.0K亚麻机织布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helens Systue As挪威2$16.3K其他针织服装、其他纺织裙
Helens Systue As Shop挪威1$8.7K其他塑纺箱盒、其他针织服装
Helens Systue AS越南1$90其他亚麻织物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-13亚麻机织布HELENS SYSTUE AS SHOP挪威$5.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28发饰Helens Systue As Shop挪威$250
2025-08-28非丝质领带HELENS SYSTUE AS SHOP挪威$150
2025-08-28合成纤维围巾HELENS SYSTUE AS SHOP挪威$740
2025-08-28非棉制床品Helens Systue As Shop挪威$80
2025-08-28其他女式衬衫HELENS SYSTUE AS SHOP挪威$705
2025-08-28其他纺织裙Helens Systue As Shop挪威$4.1K
2025-08-28合成纤维围巾HELENS SYSTUE AS SHOP挪威$730
2025-08-28其他针织服装Helens Systue As Shop挪威$390
2025-08-28其他塑纺箱盒Helens Systue As Shop挪威$1.4K
2025-08-28其他针织服装Helens Systue As Shop挪威$60

相关企业 · 同类产品

Phuc An Khang Services & Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →