OTECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OTECH
15
进口笔数
9
出口笔数
$42.3K
进口金额
$71.2K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-03-28
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314041790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEGH3DB |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | 02 Đường 15, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OTECH |
| 企业英文名称 | OTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 02 Đường 15, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842866863565 |
| 邮箱 | service@otech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903084 | 记录仪器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902830 | 电表 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $17.0K |
| 德国 | 2 | $8.1K |
| 美国 | 1 | $7.2K |
| 意大利 | 3 | $6.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $322 |
| 韩国 | 1 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $69.4K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 电测仪表、记录式电表 |
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 1 | $9.1K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Merrick Industries, Inc. | 美国 | 1 | $7.2K | 自动控制零件、其他测量仪器 |
| Telarc S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.5K | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| TORMOW ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 其他风扇、升降机零件 |
| PT ESITAS PACIFIC | 印度尼西亚 | 1 | $1.1K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| SEMAR Electric S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 1 | $942 | 1kVA以下变压器 |
| Kaifeng Shengda Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $544 | 液体流量计、液体计量表 |
| Zhejiang GRL Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $530 | 1000伏以下保险丝、其他电气开关 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $48.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.2K | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 记录仪器 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $607 | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 液体流量计 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-12-22 | 小功率变压器 | SEMAR ELECTRIC SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $942 |
| 2025-08-27 | 高压熔断器 | ZHEJIANG GRL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-08-22 | 速度表转速表 | Bertda Services (Sea) Pte. Ltd. | 德国 | $457 |
| 2025-08-14 | 阀门零件 | AJIN TRADING CO | 韩国 | $280 |
| 2025-07-22 | 电力控制板 | TORMOW ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-07-15 | 高压熔断器 | ZHEJIANG GRL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-15 | 高压熔断器 | ZHEJIANG GRL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-15 | 高压熔断器 | ZHEJIANG GRL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-02-11 | 非液晶显示模组 | MERRICK INDUSTRIES INC . | 美国 | $7.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 钢铁软管 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-28 | 静止变流器 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $372 |
| 2026-03-28 | 非办公金属家具 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-28 | 1kVA以下变压器 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $435 |
| 2026-03-28 | 1kVA以下变压器 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $449 |
| 2026-03-28 | 1kVA以下变压器 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $129 |
| 2026-03-28 | 压力测量仪 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $389 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁管材 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $497 |
| 2026-03-28 | 电表 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-28 | 1kVA以下变压器 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |