OTECH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 1kVA以下变压器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN OTECH

15
进口笔数
9
出口笔数
$42.3K
进口金额
$71.2K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-03-28
最近出口
13
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $887 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 2 笔2025-12进口 $942 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $544 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $887 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 2 笔2025-12进口 $942 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $544 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314041790
企查查编码QVNMEGH3DB
成立日期2016-09-30
联系地址02 Đường 15, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN OTECH
企业英文名称OTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址02 Đường 15, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842866863565
邮箱service@otech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
903084记录仪器
853510高压熔断器
853620自动断路器
853710电力控制板
848190阀门零件
850440静止变流器
852499非液晶/OLED显示模组
853649高压继电器
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
8536101000伏以下保险丝
853690其他电路开关装置
853620自动断路器
853650其他电气开关
854460高压电线
854470绝缘电线
902830电表
730690其他钢铁管材
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$17.0K
德国2$8.1K
美国1$7.2K
意大利3$6.6K
中国台湾1$1.8K
印度尼西亚1$1.1K
罗马尼亚1$322
韩国1$280

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$69.4K
中国1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd.中国1$11.9K电测仪表、记录式电表
Automation-Berlin Kunz GmbH德国1$9.1K高压继电器、电器装置零件
Merrick Industries, Inc.美国1$7.2K自动控制零件、其他测量仪器
Telarc S.r.l.意大利1$4.5K其他高压电路装置、电器装置零件
Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd.中国2$3.5K精炼铜板、衬背铜箔
TORMOW ELECTRIC CO LTD中国台湾1$1.8K其他风扇、升降机零件
PT ESITAS PACIFIC印度尼西亚1$1.1K1kVA以下变压器、变压器零件
SEMAR Electric S.r.l. Unipersonale意大利1$9421kVA以下变压器
Kaifeng Shengda Water Meter Co., Ltd.中国1$544液体流量计、液体计量表
Zhejiang GRL Electric Co., Ltd.中国2$5301000伏以下保险丝、其他电气开关

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南1$48.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$14.2K塑料包装箱、可互换冲压工具
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南2$4.6K变压器零件、其他钢铁制品
Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd.中国1$1.8K记录仪器
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南1$1.2K其他塑料制品、自粘塑料片
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南2$607加工牛马皮革、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10液体流量计KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD中国$544
2025-12-22小功率变压器SEMAR ELECTRIC SRL UNIPERSONALE意大利$942
2025-08-27高压熔断器ZHEJIANG GRL ELECTRIC CO LTD中国$150
2025-08-22速度表转速表Bertda Services (Sea) Pte. Ltd.德国$457
2025-08-14阀门零件AJIN TRADING CO韩国$280
2025-07-22电力控制板TORMOW ELECTRIC CO LTD中国台湾$1.8K
2025-07-15高压熔断器ZHEJIANG GRL ELECTRIC CO LTD中国$150
2025-07-15高压熔断器ZHEJIANG GRL ELECTRIC CO LTD中国$150
2025-07-15高压熔断器ZHEJIANG GRL ELECTRIC CO LTD中国$80
2025-02-11非液晶显示模组MERRICK INDUSTRIES INC .美国$7.2K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28钢铁软管HOYA LENS VIETNAM LTD越南$3.6K
2026-03-28静止变流器HOYA LENS VIETNAM LTD越南$372
2026-03-28非办公金属家具HOYA LENS VIETNAM LTD越南$4.2K
2026-03-281kVA以下变压器HOYA LENS VIETNAM LTD越南$435
2026-03-281kVA以下变压器HOYA LENS VIETNAM LTD越南$449
2026-03-281kVA以下变压器HOYA LENS VIETNAM LTD越南$129
2026-03-28压力测量仪HOYA LENS VIETNAM LTD越南$389
2026-03-28其他钢铁管材HOYA LENS VIETNAM LTD越南$497
2026-03-28电表HOYA LENS VIETNAM LTD越南$5.5K
2026-03-281kVA以下变压器HOYA LENS VIETNAM LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

OTECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →