Lacity Cap Hat International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LACITY CAP HAT INTERNATIONAL
60
进口笔数
93
出口笔数
$170.0K
进口金额
$552.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
10
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318152290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KQRUNV |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | 10b Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LACITY CAP HAT INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | LACITY CAP HAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0789828186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $143.7K |
| 越南 | 2 | $13.5K |
| 中国 | 6 | $11.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 68 | $353.2K |
| 越南 | 25 | $191.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fromdj Inc | 韩国 | 30 | $80.0K | 染色合成针织布、非乙烯塑料袋 |
| Lacity Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $42.5K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.9K | 针织头饰、帽子配件 |
| Lacity Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $14.4K | 塑料衣着附件、机织绒布 |
| Unipax Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 帽坯、贱金属扣件 |
| Raglab Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.5K | 机织绒布、染色合成针织布 |
| DH Solutions, Inc. | 韩国 | 1 | $1.2K | 染色合成针织布 |
| FROMDJ Inc. | 中国 | 2 | $1.2K | 染色合成针织布、针织头饰 |
| Sung Jin International | 越南 | 2 | $136 | 机织标签、印刷标签 |
| Suby World | 中国 | 1 | $119 | 塑料衣着附件、弹性针织布 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fromdj Inc | 韩国 | 34 | $173.1K | 针织头饰、合成纤维围巾 |
| Lacity Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $116.2K | 针织头饰、塑料衣着附件 |
| Lacity Co., Ltd. | 越南 | 14 | $92.4K | 针织头饰 |
| FROMDJ Inc. | 越南 | 6 | $41.9K | 针织头饰、染色尼龙织物 |
| Lacity Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $35.2K | 针织头饰 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.0K | 非织造标签、印刷标签 |
| Joy International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.8K | 针织头饰 |
| WOOJUEMB CO.,LTD (408-86-17179) | 1 | $7.6K | 针织头饰 | |
| Sung Jin International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.2K | 针织头饰、印刷标签 |
| Trapion Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.0K | 纤维纸板手提包、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非织造标签 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-04-15 | 编带 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-04-15 | 机织绒布 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2026-04-15 | 装饰流苏 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-04-15 | 编带 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-04-15 | 非织造标签 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-04-15 | 装饰流苏 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-04 | 针织头饰 | WOOJUEMB CO.,LTD (408-86-17179) | — | $2.6K |
| 2026-04-04 | 针织头饰 | WOOJUEMB CO.,LTD (408-86-17179) | — | $5.0K |
| 2026-03-31 | 针织头饰 | Fromdj Inc | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 针织头饰 | Fromdj Inc | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 针织头饰 | Fromdj Inc | 韩国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 针织头饰 | Lacity Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |