Lacity Cap Hat International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LACITY CAP HAT INTERNATIONAL

60
进口笔数
93
出口笔数
$170.0K
进口金额
$552.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
10
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $31.0K · 5 笔2024-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $38.7K · 5 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-12进口 $6.5K · 4 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-02进口 $13.7K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $51.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2025-05进口 $3.6K · 3 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-06进口 $492 · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-07进口 $53 · 1 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-08进口 $25.7K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $8.1K · 4 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-12进口 $6.7K · 5 笔出口 $26.8K · 4 笔2026-01进口 $15.6K · 6 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $15.7K · 3 笔2026-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $33.3K · 8 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-09进口 $9.6K · 3 笔出口 $31.0K · 5 笔2024-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $38.7K · 5 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-12进口 $6.5K · 4 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-02进口 $13.7K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $51.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2025-05进口 $3.6K · 3 笔出口 $11.2K · 3 笔2025-06进口 $492 · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-07进口 $53 · 1 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-08进口 $25.7K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $8.1K · 4 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-12进口 $6.7K · 5 笔出口 $26.8K · 4 笔2026-01进口 $15.6K · 6 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $15.7K · 3 笔2026-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $33.3K · 8 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318152290
企查查编码QVN2KQRUNV
成立日期2023-11-08
联系地址10b Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LACITY CAP HAT INTERNATIONAL
企业英文名称LACITY CAP HAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0789828186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
600490弹性针织布
600622染色棉针织布
482110印刷标签
830810金属钩环
580890装饰流苏
392329非乙烯塑料袋
580610机织绒布

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
420229纤维纸板手提包
482110印刷标签
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$143.7K
越南2$13.5K
中国6$11.4K
中国台湾2$1.4K
中国香港1$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国68$353.2K
越南25$191.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fromdj Inc韩国30$80.0K染色合成针织布、非乙烯塑料袋
Lacity Co., Ltd.韩国16$42.5K塑料衣着附件、非织造标签
Unipax Co., Ltd.越南2$14.9K针织头饰、帽子配件
Lacity Co., Ltd.韩国5$14.4K塑料衣着附件、机织绒布
Unipax Co., Ltd.中国2$10.1K帽坯、贱金属扣件
Raglab Co., Ltd.韩国2$5.5K机织绒布、染色合成针织布
DH Solutions, Inc.韩国1$1.2K染色合成针织布
FROMDJ Inc.中国2$1.2K染色合成针织布、针织头饰
Sung Jin International越南2$136机织标签、印刷标签
Suby World中国1$119塑料衣着附件、弹性针织布

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fromdj Inc韩国34$173.1K针织头饰、合成纤维围巾
Lacity Co., Ltd.韩国18$116.2K针织头饰、塑料衣着附件
Lacity Co., Ltd.越南14$92.4K针织头饰
FROMDJ Inc.越南6$41.9K针织头饰、染色尼龙织物
Lacity Co., Ltd.韩国6$35.2K针织头饰
Unipax Co., Ltd.越南1$35.0K非织造标签、印刷标签
Joy International Co., Ltd.越南1$16.8K针织头饰
WOOJUEMB CO.,LTD (408-86-17179)1$7.6K针织头饰
Sung Jin International Co., Ltd.韩国2$5.2K针织头饰、印刷标签
Trapion Co., Ltd.韩国2$2.0K纤维纸板手提包、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非织造标签Lacity Co., Ltd.韩国$5
2026-04-15编带Lacity Co., Ltd.韩国$5
2026-04-15机织绒布Lacity Co., Ltd.韩国$10
2026-04-15塑料衣着附件Lacity Co., Ltd.韩国$70
2026-04-15塑料衣着附件Lacity Co., Ltd.韩国$25
2026-04-15装饰流苏Lacity Co., Ltd.韩国$5
2026-04-15编带Lacity Co., Ltd.韩国$5
2026-04-15非织造标签Lacity Co., Ltd.韩国$5
2026-04-15塑料衣着附件Lacity Co., Ltd.韩国$30
2026-04-15装饰流苏Lacity Co., Ltd.韩国$5

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16针织头饰Lacity Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-16针织头饰Lacity Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-16针织头饰Lacity Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-16针织头饰Lacity Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-04针织头饰WOOJUEMB CO.,LTD (408-86-17179)$2.6K
2026-04-04针织头饰WOOJUEMB CO.,LTD (408-86-17179)$5.0K
2026-03-31针织头饰Fromdj Inc韩国$2.1K
2026-03-31针织头饰Fromdj Inc韩国$1.9K
2026-03-31针织头饰Fromdj Inc韩国$2.0K
2026-03-30针织头饰Lacity Co., Ltd.韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Lacity Cap Hat International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →