His Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH His Việt Nam

0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$428.0K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105875792
企查查编码QVNS52ARUG
成立日期2012-05-02
联系地址Số 44, ngõ 53, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HIS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 ĐG-03, ngõ 775, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đại lý; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842466800688
邮箱his.hn.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
681490云母制品
820590其他手工工具
847990功能机器零件
680520纸基研磨料
761699其他铝制品
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$426.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SD Vietnam Co., Ltd.越南52$273.5K绝缘电线、瓦楞纸箱
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南40$151.8K电器装置零件、其他电路开关装置
SD Vietnam Co., Ltd.1$1.6K其他钢铁制品、贱金属配件
Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K绝缘电线、其他塑料管材

近期贸易明细

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21不锈钢管配件CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$24
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$203
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$306
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$124
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$71
2026-04-21焊接钢管CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$101
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$358
2026-04-21其他钢铁制品CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$176
2026-04-21非螺纹钢销CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$67
2026-04-21云母制品CONG TY TNHH SD VIET NAM越南$373

相关企业 · 同类产品

His Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →