His Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH His Việt Nam
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$428.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105875792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS52ARUG |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Số 44, ngõ 53, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ĐG-03, ngõ 775, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842466800688 |
| 邮箱 | his.hn.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 681490 | 云母制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $426.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $273.5K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $151.8K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 | |
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $203 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $124 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $71 |
| 2026-04-21 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $101 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $358 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $176 |
| 2026-04-21 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $67 |
| 2026-04-21 | 云母制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $373 |