Kason Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KASON VIệT NAM

0
进口笔数
279
出口笔数
$0
进口金额
$52.44M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号2500516653
企查查编码QVN99BPNRY
成立日期2014-06-30
联系地址Phố Trần Quốc Hoàn, Khu Dân Cư Kinh tế xã hội, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KASON VIỆT NAM
企业英文名称KASON VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31, Phố Trần Quốc Hoàn, Khu dân cư Kinh tế xã hội, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9411 - Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 9412 - Hoạt động của các hội nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84914872887
邮箱kason.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
490890非玻璃化转印纸
392111苯乙烯泡沫塑料板
392690其他塑料制品
560121棉絮制品
3506101kg以下胶粘剂
961210打字机色带
722219非圆不锈钢棒材
392010乙烯聚合物塑料
481019涂布印刷纸(>435×297mm)

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南279$52.44M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南41$46.48M其他光学元件、其他塑料制品
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南24$5.63M其他钢铁制品、聚碳酸酯
JNTC Vina Co., Ltd.越南104$169.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Sindoh Vina Co., Ltd.越南44$80.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chemcos Vina Co., Ltd.越南32$28.5KPET塑料片材、非泡沫塑料片
NT Vina Co., Ltd.越南9$22.3K其他铝制品、其他塑料制品
Anyone Vina Co., Ltd.越南6$7.7KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Namuga Technology Co., Ltd.越南4$7.3K自粘塑料片、其他钢铁制品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南5$3.6K混合橡胶、其他钢铁制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南5$3.4K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29棉絮制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$658
2026-04-291kg以下胶粘剂POWER LOGICS VINA CO LTD越南$306
2026-04-29其他人造窄幅布POWER LOGICS VINA CO LTD越南$344
2026-04-29非玻璃化转印纸POWER LOGICS VINA CO LTD越南$224
2026-04-29非玻璃化转印纸POWER LOGICS VINA CO LTD越南$138
2026-04-29硫化橡胶医疗用品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$281
2026-04-29其他硫化橡胶制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-28其他塑料制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$689
2026-04-28塑料地板POWER LOGICS VINA CO LTD越南$379
2026-04-2840-150g/m2未涂布纸POWER LOGICS VINA CO LTD越南$152

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kason Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →