Viterra Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VITERRA VIệT NAM
- 邮箱1,616
66
进口笔数
5
出口笔数
$76.60M
进口金额
$1.01M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2025-07-21
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314017029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF92HQT |
| 成立日期 | 2016-09-19 |
| 联系地址 | 1508C, Tầng 15, MPlaza Saigon, 39 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITERRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VITERRA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà SFC, số 9, đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862917708 |
| 邮箱 | thu.tran@viterra.com |
| 传真 | +842862917704 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 74.9505亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 31 | $34.32M |
| 阿根廷 | 27 | $24.28M |
| 美国 | 1 | $16.36M |
| 加拿大 | 1 | $1.63M |
| 中国台湾 | 1 | $612 |
| 中国 | 2 | $102 |
| 荷兰 | 1 | $34 |
| 澳大利亚 | 1 | $13 |
| 巴拉圭 | 1 | $5 |
| 新加坡 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $877.0K |
| 越南 | 1 | $128.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $50.71M | 大豆油渣、酿造废料 |
| Viterra B.V. | 美国 | 1 | $16.36M | 未梳棉、其他小麦及混合麦 |
| Viterra B.V. | 荷兰 | 6 | $7.45M | 粗制大豆油、未梳棉 |
| Viterra B.V. | 阿根廷 | 2 | $2.07M | 其他玉米、粗制葵花/红花油 |
| Viterra | 荷兰 | 2 | $136 | 未梳棉、精制豆油 |
| Cotecna Inspection Argentina S.A. | 阿根廷 | 2 | $15 | 其他玉米、980720 |
| J. T. Johnson & Sons Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13 | 饲料产品、植物饲料原料 |
| Viterra Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 1 | $5 | 非种用大豆、其他玉米 |
| Fides Control S.A. | 阿根廷 | 2 | $3 | 其他玉米 |
| FS Industria de Biocombustiveis Ltda. | 巴西 | 3 | $1 | 谷物片食品、酿造废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $877.0K | 酿造废料、棕榈油渣 |
| Archer Daniels Midland (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $128.7K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 酿造废料 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 巴西 | $2.48M |
| 2025-09-25 | 大豆油渣 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $661.2K |
| 2025-09-25 | 酿造废料 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 巴西 | $557.2K |
| 2025-09-25 | 酿造废料 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 巴西 | $424.1K |
| 2025-08-24 | 其他玉米 | COTECNA INSPECCION ARGENTINA SA | 阿根廷 | $5 |
| 2025-08-23 | 棕榈油渣 | BUNGE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $4 |
| 2025-08-22 | 其他玉米 | COTECNA INSPECCION ARGENTINA SA | 阿根廷 | $10 |
| 2025-08-21 | 酿造废料 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 巴西 | $1.60M |
| 2025-08-21 | 大豆油渣 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $789.5K |
| 2025-08-21 | 酿造废料 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 巴西 | $1.07M |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 酿造废料 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $188.8K |
| 2025-07-17 | 酿造废料 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $219.9K |
| 2025-06-16 | 酿造废料 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $269.9K |
| 2025-06-04 | 酿造废料 | VITERRA AGRICULTURE ASIA PTE LTD | 柬埔寨 | $198.3K |
| 2025-04-14 | 酿造废料 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $128.7K |