3F Investment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐầU Tư Và THươNG MạI 3F
30
进口笔数
0
出口笔数
$502.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801225982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDB2TAF |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 55A đường Trần Quang Diệu, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 3F |
| 企业英文名称 | 3F TRADING AND INVESTMENT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 55A đường Trần Quang Diệu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931523691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $494.0K |
| 乌克兰 | 2 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Flamingo Car Care Tech Co., Ltd. | 中国 | 25 | $461.5K | 其他擦亮剂、防冻制剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hubei JRpacking Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 灌装封口机、其他化学制剂 |
| Joint Ukrainian | 乌克兰 | 2 | $8.1K | 其他芳香制剂、聚合物基油漆 |
| Zheng Lai Jin New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 非离子表面活性剂、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-10 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-10 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-10 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-10 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-10 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU FLAMINGO CAR CARE TECH CO LTD | 中国 | $84 |