Viet Nam Customs Agent & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Logistics Và Đại Lý Hải Quan Việt Nam
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$998.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-16
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313523689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVY44BB |
| 成立日期 | 2015-11-06 |
| 联系地址 | 100 Đường Số 7, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS VÀ ĐẠI LÝ HẢI QUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CUSTOMS AGENT AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Đường Số 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0988856886 |
| 邮箱 | vcalogistics@gmail.com |
| 官网 | www.vcalogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $670.0K |
| 中国台湾 | 11 | $307.7K |
| 美国 | 5 | $15.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuori Electrical Appliances (Group) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $592.6K | 橡塑模具 |
| Jiakang Farm Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $161.8K | 其他单一果蔬汁、鳄梨 |
| Bestek Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.5K | 其他橡胶带、其他电子IC |
| WU FENG FISHERY LTD | 中国台湾 | 1 | $44.6K | 冷冻虾 |
| HWO LI WANG FOODS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $37.3K | 其他单一果蔬汁 |
| Shang Shuean Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.3K | 高淀粉甘薯、高糖柑橘汁 |
| Zheng Wang Le Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Twin Star International Inc. | 美国 | 4 | $13.1K | 其他木家具、电加热装置 |
| Tain Mei Foods Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Sida Constructions | 澳大利亚 | 1 | $5.5K | 陶瓷瓦 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 其他单一果蔬汁 | JIAKANG FARM CO., LTD | 中国台湾 | $48.6K |
| 2024-01-27 | 家具配件 | Twin Star International Inc. | 美国 | $27 |
| 2024-01-27 | 其他塑料制品 | Twin Star International Inc. | 美国 | $237 |
| 2024-01-27 | 非木制家具件 | Twin Star International Inc. | 美国 | $7 |
| 2024-01-27 | 家具配件 | Twin Star International Inc. | 美国 | $14 |
| 2024-01-27 | 非木制家具件 | Twin Star International Inc. | 美国 | $7 |
| 2024-01-27 | 非木制家具件 | Twin Star International Inc. | 美国 | $19 |
| 2024-01-27 | 钢化安全玻璃 | Twin Star International Inc. | 美国 | $37 |
| 2024-01-27 | 贱金属铰链 | Twin Star International Inc. | 美国 | $26 |
| 2024-01-27 | 其他塑料制品 | Twin Star International Inc. | 美国 | $66 |