Tip To Mai Lai International Commercial & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Tip To Mã Lai
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312000541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M2HU62 |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | 59/12 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ TIP TO MÃ LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/12 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842866804328 |
| 传真 | 02862811187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 12 | $426.9K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Loessland Ltd. | 中国 | 8 | $230.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Sunway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.7K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Banyan International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $73.1K | 磷酸二铵、片状肥料≤10公斤 |
| L Union (HK) Group Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2023-12-11 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-12-04 | 片状肥料≤10公斤 | BANYAN INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $73.1K |
| 2023-11-09 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2023-10-06 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-09-29 | 其他氮肥 | L UNION (HK) GROUP LTD | 中国 | $39.4K |
| 2023-09-28 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-09-11 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2023-09-06 | 氮磷肥料 | SHANDONG SUNWAY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2023-08-28 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $6.3K |