Hai Ha Agricultural Products Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK NôNG SảN HảI Hà
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109608237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RD58SJ |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Số 95b đường Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 1, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK NÔNG SẢN HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95b đường Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 1, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0946935098 |
| 邮箱 | Daklaknongsan20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 9 | $1.54M |
| 美国 | 3 | $386.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 9 | $1.54M | 非种用大豆、芥子 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 1 | $144.2K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 美国 | 1 | $123.1K | 非种用大豆 |
| The Redwood Group, LLC | 美国 | 1 | $119.1K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | 非种用大豆 | THE REDWOOD GROUP LLC | 美国 | $119.1K |
| 2024-01-16 | 非种用大豆 | WESTERN FREIGHT SOLUTIONS LTD. | 加拿大 | $147.1K |
| 2024-01-09 | 非种用大豆 | WESTERN FREIGHT SOLUTIONS LTD. | 加拿大 | $147.0K |
| 2024-01-03 | 非种用大豆 | WESTERN FREIGHT SOLUTIONS LTD | 美国 | $123.1K |
| 2023-11-03 | 非种用大豆 | WESTERN FREIGHT SOLUTIONS LTD. | 加拿大 | $229.8K |
| 2023-10-17 | 非种用大豆 | WESTERN FREIGHT SOLUTIONS LTD. | 加拿大 | $140.7K |
| 2023-10-05 | 非种用大豆 | WESTERN FREIGHT SOLUTIONS LTD. | 加拿大 | $220.6K |
| 2023-04-26 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC. | 美国 | $144.2K |
| 2023-04-12 | 非种用大豆 | WESTERN FREIGHT SOLUTIONS LTD. | 加拿大 | $245.6K |
| 2023-02-10 | 非种用大豆 | WESTERN FREIGHT SOLUTIONS LTD. | 加拿大 | $227.8K |