HUNG YEN CONSTRUCTION MECHANICAL STEEL STRUCTURAL CO LTD
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH kết cấu thép cơ khí xây dựng Hưng Yên
- Facebook1
33
进口笔数
0
出口笔数
$8.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900209621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49WJ8KM |
| 成立日期 | 2002-10-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP CƠ KHÍ XÂY DỰNG HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +842213945563 |
| 传真 | 02213945562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 845611 | 激光机床 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $8.08M |
| 泰国 | 3 | $57.9K |
| 日本 | 1 | $49.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | 6 | $2.11M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 2 | $760.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 2 | $704.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| C & D STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $574.6K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 2 | $551.5K | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $523.4K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | 1 | $501.2K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | 5 | $372.7K | 焊接机械、电弧焊机 |
| JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | 2 | $320.0K | 激光机床、机床零件 |
| WINOA THAILAND LTD | 泰国 | 3 | $57.9K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 生铁颗粒 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $17.2K |
| 2025-12-30 | 生铁颗粒 | WINOA THAILAND LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-12-15 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $89.2K |
| 2025-11-18 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $250.1K |
| 2025-11-18 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $133.2K |
| 2025-11-18 | 热轧钢卷 | YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD | 中国 | $117.9K |
| 2025-11-12 | 厚热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $101.9K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $73.1K |
| 2025-11-12 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $102.2K |