HUNG YEN CONSTRUCTION MECHANICAL STEEL STRUCTURAL CO LTD

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH kết cấu thép cơ khí xây dựng Hưng Yên

33
进口笔数
0
出口笔数
$8.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $982.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $340.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $743.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $574.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $635.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $372.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $289.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $620.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $870.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $920.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $982.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $340.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $743.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $303.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $204.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $574.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $635.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $372.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $289.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $620.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $870.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $920.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $982.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900209621
企查查编码QVN49WJ8KM
成立日期2002-10-07
联系地址Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KẾT CẤU THÉP CƠ KHÍ XÂY DỰNG HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Lường, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+842213945563
传真02213945562
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720837热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
851539非自动电弧焊机
720510生铁颗粒
845611激光机床
720838热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
842641自推进起重机
842890其他升降机械
846090金属精加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$8.08M
泰国3$57.9K
日本1$49.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD中国6$2.11M热轧钢卷、热轧钢卷
ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD中国2$760.9K热轧钢卷、热轧钢卷
SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD中国2$704.4K热轧钢卷、热轧钢卷
C & D STEEL INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国1$574.6K热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷
HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD中国香港2$551.5K低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡2$523.4K热轧钢卷、不锈钢卷材
YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD中国1$501.2K热轧钢卷、热轧钢板
WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD中国5$372.7K焊接机械、电弧焊机
JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国2$320.0K激光机床、机床零件
WINOA THAILAND LTD泰国3$57.9K生铁颗粒、合金钢粉

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30生铁颗粒WINOA THAILAND LTD泰国$17.2K
2025-12-30生铁颗粒WINOA THAILAND LTD泰国$1.6K
2025-12-1510毫米以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$14.5K
2025-12-1510毫米以上热轧钢板FORTUNE COMMODITY (HK) LTD中国$89.2K
2025-11-18热轧钢卷YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD中国$250.1K
2025-11-18热轧钢卷YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD中国$133.2K
2025-11-18热轧钢卷YUNNAN (HONG KONG) LOGISTICS DEVELOPMENT LTD中国$117.9K
2025-11-12厚热轧钢卷SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD中国$101.9K
2025-11-12热轧钢卷SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD中国$73.1K
2025-11-12热轧钢卷SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD中国$102.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HUNG YEN CONSTRUCTION MECHANICAL STEEL STRUCTURAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →