Trading Precision Vukiva Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRADING PRECISION VUKIVA
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$11.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316290601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV13XHW |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | 334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRADING PRECISION VUKIVA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82A - 82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ mội trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84838303238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $11.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Usui Brush Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.3K | 木制工具部件、聚酯纤维丝束 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $3.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-28 | 其他铝制品 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-28 | 其他铝制品 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-10 | 10公斤以上干衣机 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-17 | 其他铝制品 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-07-17 | 其他铝制品 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-07-15 | 其他铝制品 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-02-26 | 铝合金型材 | USUI BRUSH VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |