PAVITECH Import Export & International Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ Kỹ THUậT QUốC Tế PAVITECH
5
进口笔数
0
出口笔数
$25.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802534384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC82KEX8 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Số 22, Đường Vũ Tiến Trung, tiểu khu 5, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC TẾ PAVITECH |
| 企业英文名称 | PAVITECH IMPORT-EXPORT AND INTERNATIONAL TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84942169233 |
| 邮箱 | ctpavitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Aokman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Jiangsu Shuanglian Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他离心泵、印花化纤床品 |
| Anyang General International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 混合蔬菜、铁道钢轨 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| Shanghai Electrical Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 750W-75kW直流电机、直流电机75-375千瓦 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI ELECTRICAL MACHINERY GROUP CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-12 | 37.5瓦以下电机 | ANYANG GENERAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-01-12 | 离合器联轴器 | ANYANG GENERAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $730 |
| 2024-01-12 | 37.5瓦以下电机 | Anyang General International Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2024-01-12 | 37.5瓦以下电机 | ANYANG GENERAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $385 |
| 2024-01-12 | 齿轮及变速器 | ANYANG GENERAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $196 |
| 2024-01-12 | 齿轮及变速器 | ANYANG GENERAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $298 |
| 2024-01-12 | 静止变流器 | Anyang General International Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-12 | 离合器联轴器 | Anyang General International Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2023-12-13 | 电力控制板 | CAMBIA AUTOMATION LTD | 中国 | $200 |