Viet Hoang Colored Metal Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KIM LOạI MàU VIệT HOàNG

0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$14.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $740.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $800.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $718.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $411.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $662.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $562.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $804.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $656.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $740.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $800.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $718.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $411.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $662.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $346.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $562.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $804.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $259.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $656.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 3 笔

工商档案

企业注册号0202181655
企查查编码QVNP56G9V6
成立日期2022-12-01
联系地址Số 20/65 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KIM LOẠI MÀU VIỆT HOÀNG
企业英文名称VIET HOANG COLORED METAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20/65 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84934222599
邮箱viethoanghp07@gmail.com
传真02253759458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
030631岩龙虾及海螯虾

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$9.27M
中国香港5$2.98M
巴布亚新几内亚5$603.8K
韩国2$358.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TCS Imports (Far East) Ltd.中国8$4.12M未锻轧铝合金
DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD23$1.67M岩龙虾及海螯虾
Dongyang Gerui Silk Trading Co., Ltd.中国4$1.10M未锻轧铝合金
Guangxi Jinglin Aluminum Industry Co., Ltd.中国3$1.01M未锻轧铝合金
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$902.5K未锻轧铝合金
Dongxing Nanyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$777.3K鲜榴莲、6mm以上铜丝
Jingxi City Baifeng Trade Co., Ltd.中国2$620.7K含锌残渣、未锻轧铝合金
Hang Yue Tong Co., Ltd.中国2$480.6K未锻轧铝合金、其他铜合金丝
Zhejiang Taizhou Fangda International Co., Ltd.中国2$378.1K未锻轧铝合金
VANLONG GLOBAL PTE. LTD.新加坡2$358.1K未锻轧铝合金、硅锰铁合金

近期贸易明细

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国香港$537.6K
2026-04-14未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国香港$359.7K
2026-04-09未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国香港$613.7K
2026-03-06未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国香港$656.1K
2026-02-12岩龙虾及海螯虾DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$84.9K
2026-02-11岩龙虾及海螯虾DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$81.6K
2026-02-11岩龙虾及海螯虾DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$99.7K
2026-02-11未锻轧铝合金TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD中国$833.8K
2026-02-10岩龙虾及海螯虾DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$54.8K
2026-02-10岩龙虾及海螯虾DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$94.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Hoang Colored Metal Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →