Viet Hoang Colored Metal Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KIM LOạI MàU VIệT HOàNG
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$14.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202181655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP56G9V6 |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Số 20/65 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KIM LOẠI MÀU VIỆT HOÀNG |
| 企业英文名称 | VIET HOANG COLORED METAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20/65 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934222599 |
| 邮箱 | viethoanghp07@gmail.com |
| 传真 | 02253759458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $9.27M |
| 中国香港 | 5 | $2.98M |
| 巴布亚新几内亚 | 5 | $603.8K |
| 韩国 | 2 | $358.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCS Imports (Far East) Ltd. | 中国 | 8 | $4.12M | 未锻轧铝合金 |
| DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 23 | $1.67M | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Dongyang Gerui Silk Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.10M | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Jinglin Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.01M | 未锻轧铝合金 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $902.5K | 未锻轧铝合金 |
| Dongxing Nanyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $777.3K | 鲜榴莲、6mm以上铜丝 |
| Jingxi City Baifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $620.7K | 含锌残渣、未锻轧铝合金 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $480.6K | 未锻轧铝合金、其他铜合金丝 |
| Zhejiang Taizhou Fangda International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $378.1K | 未锻轧铝合金 |
| VANLONG GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $358.1K | 未锻轧铝合金、硅锰铁合金 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $537.6K |
| 2026-04-14 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $359.7K |
| 2026-04-09 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $613.7K |
| 2026-03-06 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $656.1K |
| 2026-02-12 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $84.9K |
| 2026-02-11 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $81.6K |
| 2026-02-11 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $99.7K |
| 2026-02-11 | 未锻轧铝合金 | TCS IMPORTS (FAR EAST) LTD | 中国 | $833.8K |
| 2026-02-10 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $54.8K |
| 2026-02-10 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $94.0K |