Phuong Anh International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế PHươNG ANH
118
进口笔数
109
出口笔数
$21.51M
进口金额
$18.93M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-11
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901140475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG0UTRH |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Thôn Ngải Dương, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH INTERNATIONAL IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngải Dương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0865462226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $19.69M |
| 中国 | 11 | $1.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $18.77M |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $158.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 94 | $17.74M | 未锻轧铝合金 |
| Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 美国 | 13 | $1.95M | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Tongmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.49M | 耐火混合料、矿物棉 |
| Guangxi Tongmai Technology Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $220.5K | 工业热交换器、重型称重机 |
| Shaanxi Yulin Magnesium Industry (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.8K | 未锻轧镁、煤焦炭 |
| GRAND PROSPECT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $18.3K | 隔热玻璃单元、金属建筑配件 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Anhui Fenghua New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他化学制剂、未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 102 | $18.08M | 未锻轧铝合金 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $512.0K | 未锻轧铝合金、塑料卷轴 |
| Guangxi Zhaoyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174.0K | 未锻轧铝合金 |
| Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $158.3K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 越南 | $541.6K |
| 2026-06-08 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 越南 | $546.3K |
| 2026-06-02 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 越南 | $361.5K |
| 2026-05-18 | 钢铁软管 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $119 |
| 2026-05-18 | 静止变流器 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-05-18 | 其他铝制品 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-05-18 | 耐火混合料 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-18 | 矿物棉 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-05-18 | 其他矿物绝缘材料 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-18 | 矿物棉 | Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $519.8K |
| 2026-05-30 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $520.5K |
| 2026-05-24 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $173.8K |
| 2026-05-22 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $174.5K |
| 2026-04-27 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $172.1K |
| 2026-04-24 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $174.6K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $174.1K |
| 2026-04-21 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $174.6K |
| 2026-04-20 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $172.3K |
| 2026-04-15 | 未锻轧铝合金 | Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | $174.1K |