Phuong Anh International Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế PHươNG ANH

112
进口笔数
105
出口笔数
$19.84M
进口金额
$17.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 2 笔2025-02进口 $337.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.21M · 7 笔出口 $1.69M · 10 笔2025-04进口 $2.86M · 17 笔出口 $2.37M · 14 笔2025-05进口 $1.49M · 9 笔出口 $1.70M · 10 笔2025-06进口 $2.32M · 12 笔出口 $1.37M · 8 笔2025-07进口 $1.77M · 9 笔出口 $846.4K · 5 笔2025-08进口 $1.15M · 7 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-09进口 $986.9K · 6 笔出口 $1.21M · 7 笔2025-10进口 $2.46M · 16 笔出口 $2.40M · 14 笔2025-11进口 $1.02M · 7 笔出口 $1.04M · 6 笔2025-12进口 $612.9K · 4 笔出口 $804.9K · 5 笔2026-01进口 $970.7K · 6 笔出口 $684.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.7K · 3 笔出口 $172.7K · 1 笔2026-04进口 $2.48M · 7 笔出口 $1.21M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 2 笔2025-02进口 $337.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.21M · 7 笔出口 $1.69M · 10 笔2025-04进口 $2.86M · 17 笔出口 $2.37M · 14 笔2025-05进口 $1.49M · 9 笔出口 $1.70M · 10 笔2025-06进口 $2.32M · 12 笔出口 $1.37M · 8 笔2025-07进口 $1.77M · 9 笔出口 $846.4K · 5 笔2025-08进口 $1.15M · 7 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-09进口 $986.9K · 6 笔出口 $1.21M · 7 笔2025-10进口 $2.46M · 16 笔出口 $2.40M · 14 笔2025-11进口 $1.02M · 7 笔出口 $1.04M · 6 笔2025-12进口 $612.9K · 4 笔出口 $804.9K · 5 笔2026-01进口 $970.7K · 6 笔出口 $684.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $172.7K · 3 笔出口 $172.7K · 1 笔2026-04进口 $2.48M · 7 笔出口 $1.21M · 7 笔

工商档案

企业注册号0901140475
企查查编码QVNUG0UTRH
成立日期2023-05-22
联系地址Thôn Ngải Dương, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PHƯƠNG ANH
企业英文名称PHUONG ANH INTERNATIONAL IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngải Dương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0865462226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
381600耐火混合料
680610矿物棉
690290其他耐火陶瓷
382499其他化学制剂
680520纸基研磨料
810411未锻轧镁
831190焊接材料
841710非电工业炉
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南103$18.06M
中国9$1.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$17.38M
巴布亚新几内亚1$158.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd.中国90$16.11M未锻轧铝合金
Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd.美国13$1.95M未锻轧铝合金
Guangxi Tongmai Technology Co., Ltd.中国4$1.49M耐火混合料、矿物棉
Guangxi Tongmai Technology Co., Ltd.古巴3$220.5K工业热交换器、重型称重机
Shaanxi Yulin Magnesium Industry (Group) Co., Ltd.中国1$62.8K未锻轧镁、煤焦炭
Anhui Fenghua New Materials Technology Co., Ltd.中国1$9.0K其他化学制剂、锰制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd.中国98$16.69M未锻轧铝合金
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国5$512.0K未锻轧铝合金、塑料卷轴
Guangxi Zhaoyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$174.0K未锻轧铝合金
Yunnan Guilv Aluminum Industry Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$158.3K未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$164.9K
2026-04-29未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$164.9K
2026-04-28未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$177.0K
2026-04-28未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$177.0K
2026-04-25未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$178.1K
2026-04-25未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$178.1K
2026-04-21未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$178.4K
2026-04-21未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$178.4K
2026-04-21未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$181.2K
2026-04-21未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD越南$181.2K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$172.1K
2026-04-24未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$174.6K
2026-04-23未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$174.1K
2026-04-21未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$174.6K
2026-04-20未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$172.3K
2026-04-15未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$174.1K
2026-04-10未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$169.4K
2026-03-29未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$172.7K
2026-01-26未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$171.1K
2026-01-20未锻轧铝合金YUNNAN GUILV ALUMINUM INDUSTRY CO LTD中国$165.4K

相关企业 · 同类产品

Phuong Anh International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →